Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan RailwayHủy chuyến

Local Train1198Hướng Keelung

Ngày chạy Thứ 2, 9/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 12:11 MiaoliHủy tại ga này Khởi hành
  2. 12:16 FengfuHủy tại ga này đến 12:15
  3. 12:21 ZaoqiaoHủy tại ga này đến 12:20
  4. 12:29 ZhunanHủy tại ga này đến 12:26
  5. 12:33 QidingHủy tại ga này đến 12:33
  6. 12:44 XiangshanHủy tại ga này đến 12:39
  7. 12:48 SanxingqiaoHủy tại ga này đến 12:48
  8. 12:54 HsinchuHủy tại ga này đến 12:53
  9. 12:57 North HsinchuHủy tại ga này đến 12:57
  10. 13:07 ZhubeiHủy tại ga này đến 13:02
  11. 13:13 XinfengHủy tại ga này đến 13:13
  12. 13:19 HukouHủy tại ga này đến 13:18
  13. 13:22 BeihuHủy tại ga này đến 13:21
  14. 13:25 XinfuHủy tại ga này đến 13:24
  15. 13:27 FugangHủy tại ga này đến 13:27
  16. 13:33 YangmeiHủy tại ga này đến 13:33
  17. 13:38 PuxinHủy tại ga này đến 13:37
  18. 13:42 PingzhenHủy tại ga này đến 13:42
  19. 13:46 Zhongli_TaoyuanHủy tại ga này đến 13:45
  20. 13:51 NeiliHủy tại ga này đến 13:50
  21. 13:58 TaoyuanHủy tại ga này đến 13:56
  22. 14:03 FengmingHủy tại ga này đến 14:03
  23. 14:09 YinggeHủy tại ga này đến 14:08
  24. 14:14 ShanjiaHủy tại ga này đến 14:13
  25. 14:17 South ShulinHủy tại ga này đến 14:16
  26. 14:21 ShulinHủy tại ga này đến 14:19
  27. 14:25 FuzhouHủy tại ga này đến 14:24
  28. 14:29 BanqiaoHủy tại ga này đến 14:28
  29. 14:35 WanhuaHủy tại ga này đến 14:34
  30. 14:42 TaipeiHủy tại ga này đến 14:39
  31. 14:49 SongshanHủy tại ga này đến 14:48
  32. 14:53 NangangHủy tại ga này đến 14:52
  33. 14:58 XikeHủy tại ga này đến 14:58
  34. 15:01 XizhiHủy tại ga này đến 15:00
  35. 15:04 WuduHủy tại ga này đến 15:03
  36. 15:08 BaifuHủy tại ga này đến 15:07
  37. 15:13 QiduHủy tại ga này đến 15:12
  38. 15:17 BaduHủy tại ga này đến 15:17
  39. 15:21 SankengHủy tại ga này đến 15:20
  40. 15:25 KeelungHủy tại ga này Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)