Taiwan Railway
Local Train1201Hướng Hsinchu
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 14:18 Keelung
- 14:22 Sankeng
- 14:27 Badu
- 14:33 Qidu
- 14:37 Baifu
- 14:41 Wudu
-
Theo lịch 14:44Báo cáo chính thức 14:45 +1 Xizhi - 14:46 Xike
-
Theo lịch 14:51Báo cáo chính thức 14:52 +1 Nangang -
Theo lịch 14:56Báo cáo chính thức 14:57 +1 Songshan -
Theo lịch 15:04Báo cáo chính thức 15:05 +1 Taipei - 15:04 Taipei Surround Island
- 15:08 Wanhua
- 15:14 Banqiao
- 15:17 Fuzhou
- 15:21 Shulin
- 15:24 South Shulin
- 15:27 Shanjia
- 15:32 Yingge
- 15:38 Fengming
- 15:44 Taoyuan
- 15:51 Neili
- 15:57 Zhongli_Taoyuan
- 16:00 Pingzhen
- 16:05 Puxin
- 16:09 Yangmei
- 16:15 Fugang
- 16:18 Xinfu
- 16:21 Beihu
- 16:24 Hukou
- 16:30 Xinfeng
- 16:36 Zhubei
- 16:40 North Hsinchu
- 16:44 Hsinchu
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)