Taiwan Railway
Local Train1202Hướng Keelung
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 13:31 Hsinchu
- 13:35 North Hsinchu
- 13:39 Zhubei
- 13:44 Xinfeng
- 13:50 Hukou
- 13:53 Beihu
- 13:56 Xinfu
- 13:59 Fugang
- 14:05 Yangmei
-
Theo lịch 14:14Báo cáo chính thức 14:15 +1 Puxin - 14:20 Pingzhen
-
Theo lịch 14:24Báo cáo chính thức 14:25 +1 Zhongli_Taoyuan -
Theo lịch 14:28Báo cáo chính thức 14:29 +1 Neili -
Theo lịch 14:35Báo cáo chính thức 14:36 +1 Taoyuan - 14:40 Fengming
- 14:46 Yingge
- 14:50 Shanjia
- 14:53 South Shulin
- 14:57 Shulin
- 15:01 Fuzhou
- 15:05 Banqiao
- 15:10 Wanhua
- 15:14 Taipei Surround Island
- 15:17 Taipei
- 15:24 Songshan
- 15:27 Nangang
- 15:33 Xike
- 15:36 Xizhi
- 15:38 Wudu
- 15:42 Baifu
-
Theo lịch 15:49Báo cáo chính thức 15:50 +1 Qidu Đã rời ga Qidu
-
Theo lịch 15:5415:55 +1 Ước tính Badu -
Theo lịch 15:5715:58 +1 Ước tính Sankeng -
Theo lịch 16:0216:03 +1 Ước tính Keelung
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)