Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan RailwayHủy một phần

Local Train1202Hướng Keelung

Ngày chạy Thứ 2, 9/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 13:31 HsinchuHủy tại ga này Khởi hành
  2. 13:35 North HsinchuHủy tại ga này đến 13:34
  3. 13:39 ZhubeiHủy tại ga này đến 13:39
  4. 13:44 XinfengHủy tại ga này đến 13:44
  5. 13:50 HukouHủy tại ga này đến 13:49
  6. 13:53 BeihuHủy tại ga này đến 13:53
  7. 13:56 XinfuHủy tại ga này đến 13:55
  8. 13:59 FugangHủy tại ga này đến 13:58
  9. 14:05 YangmeiHủy tại ga này đến 14:04
  10. 14:14 PuxinHủy tại ga này đến 14:09
  11. 14:20 PingzhenHủy tại ga này đến 14:19
  12. 14:24 Zhongli_TaoyuanHủy tại ga này đến 14:23
  13. 14:28 NeiliHủy tại ga này đến 14:27
  14. 14:35 TaoyuanHủy tại ga này đến 14:34
  15. 14:40 FengmingHủy tại ga này đến 14:39
  16. 14:46 YinggeHủy tại ga này đến 14:45
  17. 14:50 ShanjiaHủy tại ga này đến 14:50
  18. 14:53 South ShulinHủy tại ga này đến 14:53
  19. 14:57 ShulinHủy tại ga này đến 14:56
  20. 15:01 FuzhouHủy tại ga này đến 15:00
  21. 15:05 BanqiaoHủy tại ga này đến 15:04
  22. 15:10 WanhuaHủy tại ga này đến 15:09
  23. 15:17 TaipeiHủy tại ga này đến 15:15
  24. 15:24 SongshanHủy tại ga này đến 15:23
  25. 15:27 NangangHủy tại ga này đến 15:27
  26. 15:33 XikeHủy tại ga này đến 15:32
  27. 15:36 XizhiHủy tại ga này đến 15:35
  28. 15:38 WuduHủy tại ga này đến 15:38
  29. 15:42 BaifuHủy tại ga này đến 15:42
  30. 15:49 Qidu đến 15:47
  31. 15:54 Badu đến 15:52
  32. 15:57 Sankeng đến 15:57
  33. 16:02 Keelung Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)