Taiwan Railway
Local Train1207Hướng Miaoli
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 14:39 Keelung
- 14:43 Sankeng
- 14:47 Badu
-
Theo lịch 14:52Báo cáo chính thức 14:53 +1 Qidu - 14:56 Baifu
- 15:00 Wudu
-
Theo lịch 15:03Báo cáo chính thức 15:04 +1 Xizhi - 15:05 Xike
- 15:10 Nangang
- 15:15 Songshan
- 15:24 Taipei
- 15:24 Taipei Surround Island
- 15:28 Wanhua
- 15:34 Banqiao
- 15:37 Fuzhou
- 15:41 Shulin
- 15:44 South Shulin
- 15:47 Shanjia
- 15:52 Yingge
- 15:58 Fengming
- 16:03 Taoyuan
- 16:09 Neili
- 16:14 Zhongli_Taoyuan
- 16:17 Pingzhen
- 16:22 Puxin
- 16:26 Yangmei
- 16:32 Fugang
- 16:35 Xinfu
-
Theo lịch 16:42Báo cáo chính thức 16:45 +3 Beihu -
Theo lịch 16:46Báo cáo chính thức 16:49 +3 Hukou -
Theo lịch 16:52Báo cáo chính thức 16:55 +3 Xinfeng -
Theo lịch 16:58Báo cáo chính thức 17:01 +3 Zhubei -
Theo lịch 17:02Báo cáo chính thức 17:05 +3 North Hsinchu -
Theo lịch 17:06Báo cáo chính thức 17:07 +1 Hsinchu - 17:12 Sanxingqiao
-
Theo lịch 17:21Báo cáo chính thức 17:22 +1 Xiangshan - 17:27 Qiding
- 17:34 Zhunan
- 17:39 Zaoqiao
- 17:45 Fengfu
- 17:51 Miaoli
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)