Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan RailwayHủy một phần

Local Train1207Hướng Miaoli

Ngày chạy Thứ 2, 9/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 14:39 KeelungHủy tại ga này Khởi hành
  2. 14:43 SankengHủy tại ga này đến 14:43
  3. 14:47 BaduHủy tại ga này đến 14:46
  4. 14:52 QiduHủy tại ga này đến 14:51
  5. 14:56 BaifuHủy tại ga này đến 14:55
  6. 15:00 WuduHủy tại ga này đến 14:59
  7. 15:03 XizhiHủy tại ga này đến 15:02
  8. 15:05 XikeHủy tại ga này đến 15:05
  9. 15:10 NangangHủy tại ga này đến 15:10
  10. 15:15 SongshanHủy tại ga này đến 15:14
  11. 15:24 TaipeiHủy tại ga này đến 15:22
  12. 15:28 WanhuaHủy tại ga này đến 15:28
  13. 15:34 BanqiaoHủy tại ga này đến 15:33
  14. 15:37 FuzhouHủy tại ga này đến 15:37
  15. 15:41 ShulinHủy tại ga này đến 15:40
  16. 15:44 South ShulinHủy tại ga này đến 15:44
  17. 15:47 ShanjiaHủy tại ga này đến 15:47
  18. 15:52 YinggeHủy tại ga này đến 15:51
  19. 15:58 FengmingHủy tại ga này đến 15:57
  20. 16:03 TaoyuanHủy tại ga này đến 16:02
  21. 16:09 NeiliHủy tại ga này đến 16:08
  22. 16:14 Zhongli_TaoyuanHủy tại ga này đến 16:13
  23. 16:17 PingzhenHủy tại ga này đến 16:16
  24. 16:22 PuxinHủy tại ga này đến 16:21
  25. 16:26 YangmeiHủy tại ga này đến 16:25
  26. 16:32 FugangHủy tại ga này đến 16:32
  27. 16:35 XinfuHủy tại ga này đến 16:34
  28. 16:42 Beihu đến 16:38
  29. 16:46 Hukou đến 16:46
  30. 16:52 Xinfeng đến 16:51
  31. 16:58 Zhubei đến 16:57
  32. 17:02 North Hsinchu đến 17:02
  33. 17:06 Hsinchu đến 17:05
  34. 17:12 Sanxingqiao đến 17:11
  35. 17:21 Xiangshan đến 17:15
  36. 17:27 Qiding đến 17:27
  37. 17:34 Zhunan đến 17:32
  38. 17:39 Zaoqiao đến 17:38
  39. 17:45 Fengfu đến 17:43
  40. 17:51 Miaoli Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)