Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train1208Hướng Keelung

Ngày chạy Thứ 4, 4/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. Theo lịch 13:13 Báo cáo chính thức 13:14 +1 Miaoli Khởi hành
  2. 13:18 Fengfu đến 13:17
  3. 13:23 Zaoqiao đến 13:22
  4. Theo lịch 13:29 Báo cáo chính thức 13:30 +1 Zhunan đến 13:28
  5. 13:33 Qiding đến 13:33
  6. 13:45 Xiangshan đến 13:39
  7. 13:49 Sanxingqiao đến 13:49
  8. Theo lịch 13:55 Báo cáo chính thức 13:58 +3 Hsinchu đến 13:54
  9. Theo lịch 13:58 Báo cáo chính thức 14:00 +2 North Hsinchu đến 13:57
  10. Theo lịch 14:02 Báo cáo chính thức 14:04 +2 Zhubei đến 14:02
  11. Theo lịch 14:07 Báo cáo chính thức 14:09 +2 Xinfeng đến 14:07
  12. Theo lịch 14:13 Báo cáo chính thức 14:16 +3 Hukou đến 14:12
  13. Theo lịch 14:16 Báo cáo chính thức 14:19 +3 Beihu đến 14:15
  14. Đã rời ga Beihu

  15. Theo lịch 14:19 14:22 +3 Ước tính Xinfu đến 14:18
  16. Theo lịch 14:21 14:24 +3 Ước tính Fugang đến 14:21
  17. Theo lịch 14:27 14:30 +3 Ước tính Yangmei đến 14:27
  18. Theo lịch 14:36 14:39 +3 Ước tính Puxin đến 14:32
  19. Theo lịch 14:42 14:45 +3 Ước tính Pingzhen đến 14:41
  20. Theo lịch 14:46 14:49 +3 Ước tính Zhongli_Taoyuan đến 14:45
  21. Theo lịch 14:50 14:53 +3 Ước tính Neili đến 14:49
  22. Theo lịch 14:57 15:00 +3 Ước tính Taoyuan đến 14:56
  23. Theo lịch 15:02 15:05 +3 Ước tính Fengming đến 15:01
  24. Theo lịch 15:08 15:11 +3 Ước tính Yingge đến 15:07
  25. Theo lịch 15:12 15:15 +3 Ước tính Shanjia đến 15:12
  26. Theo lịch 15:15 15:18 +3 Ước tính South Shulin đến 15:15
  27. Theo lịch 15:19 15:22 +3 Ước tính Shulin đến 15:18
  28. Theo lịch 15:22 15:25 +3 Ước tính Fuzhou đến 15:22
  29. Theo lịch 15:26 15:29 +3 Ước tính Banqiao đến 15:25
  30. Theo lịch 15:31 15:34 +3 Ước tính Wanhua đến 15:31
  31. 15:35 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  32. Theo lịch 15:38 15:41 +3 Ước tính Taipei đến 15:36
  33. Theo lịch 15:45 15:48 +3 Ước tính Songshan đến 15:44
  34. Theo lịch 15:48 15:51 +3 Ước tính Nangang đến 15:48
  35. Theo lịch 15:54 15:57 +3 Ước tính Xike đến 15:53
  36. Theo lịch 16:01 16:04 +3 Ước tính Xizhi đến 15:56
  37. Theo lịch 16:03 16:06 +3 Ước tính Wudu đến 16:03
  38. Theo lịch 16:07 16:10 +3 Ước tính Baifu đến 16:07
  39. Theo lịch 16:13 16:16 +3 Ước tính Qidu đến 16:12
  40. Theo lịch 16:17 16:20 +3 Ước tính Badu đến 16:16
  41. Theo lịch 16:20 16:23 +3 Ước tính Sankeng đến 16:20
  42. Theo lịch 16:25 16:28 +3 Ước tính Keelung Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)