Taiwan Railway
Local Train1211Hướng Hsinchu
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 15:15 Ruifang
- 15:21 Sijiaoting
- 15:25 Nuannuan
- 15:28 Badu
-
Theo lịch 15:33Báo cáo chính thức 15:34 +1 Qidu - 15:37 Baifu
- 15:41 Wudu
-
Theo lịch 15:44Báo cáo chính thức 15:45 +1 Xizhi - 15:46 Xike
-
Theo lịch 15:51Báo cáo chính thức 15:52 +1 Nangang - 15:56 Songshan
- 16:04 Taipei
- 16:04 Taipei Surround Island
-
Theo lịch 16:08Báo cáo chính thức 16:09 +1 Wanhua -
Theo lịch 16:14Báo cáo chính thức 16:16 +2 Banqiao - 16:17 Fuzhou
-
Theo lịch 16:21Báo cáo chính thức 16:24 +3 Shulin - 16:24 South Shulin
-
Theo lịch 16:27Báo cáo chính thức 16:29 +2 Shanjia -
Theo lịch 16:32Báo cáo chính thức 16:34 +2 Yingge - 16:38 Fengming
-
Theo lịch 16:44Báo cáo chính thức 16:46 +2 Taoyuan -
Theo lịch 16:50Báo cáo chính thức 16:52 +2 Neili -
Theo lịch 16:55Báo cáo chính thức 16:57 +2 Zhongli_Taoyuan - 16:58 Pingzhen
-
Theo lịch 17:03Báo cáo chính thức 17:04 +1 Puxin -
Theo lịch 17:07Báo cáo chính thức 17:08 +1 Yangmei Đã rời ga Yangmei
-
Theo lịch 17:1317:14 +1 Ước tính Fugang -
Theo lịch 17:1617:17 +1 Ước tính Xinfu -
Theo lịch 17:1917:20 +1 Ước tính Beihu -
Theo lịch 17:2717:28 +1 Ước tính Hukou -
Theo lịch 17:3417:35 +1 Ước tính Xinfeng -
Theo lịch 17:4017:41 +1 Ước tính Zhubei -
Theo lịch 17:4417:45 +1 Ước tính North Hsinchu -
Theo lịch 17:4817:49 +1 Ước tính Hsinchu
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)