Taiwan Railway
Local Train1212Hướng Keelung
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 14:27 Hsinchu
- 14:31 North Hsinchu
-
Theo lịch 14:36Báo cáo chính thức 14:37 +1 Zhubei - 14:41 Xinfeng
- 14:47 Hukou
- 14:55 Beihu
- 14:59 Xinfu
- 15:01 Fugang
-
Theo lịch 15:07Báo cáo chính thức 15:08 +1 Yangmei - 15:12 Puxin
- 15:17 Pingzhen
-
Theo lịch 15:21Báo cáo chính thức 15:23 +2 Zhongli_Taoyuan -
Theo lịch 15:25Báo cáo chính thức 15:29 +4 Neili -
Theo lịch 15:33Báo cáo chính thức 15:36 +3 Taoyuan - 15:38 Fengming
-
Theo lịch 15:44Báo cáo chính thức 15:46 +2 Yingge - 15:58 Shanjia
- 16:02 South Shulin
- 16:06 Shulin
- 16:10 Fuzhou
- 16:14 Banqiao
- 16:19 Wanhua
- 16:23 Taipei Surround Island
- 16:26 Taipei
- 16:33 Songshan
- 16:36 Nangang
- 16:42 Xike
-
Theo lịch 16:45Báo cáo chính thức 16:46 +1 Xizhi - 16:47 Wudu
- 16:51 Baifu
- 16:57 Qidu
- 17:02 Badu
- 17:05 Sankeng
- 17:10 Keelung
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)