Taiwan Railway
Local Train1217Hướng Miaoli
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 15:26 Keelung
- 15:30 Sankeng
- 15:34 Badu
- 15:39 Qidu
- 15:43 Baifu
- 15:47 Wudu
- 15:50 Xizhi
- 15:52 Xike
- 15:58 Nangang
- 16:03 Songshan
- 16:14 Taipei
- 16:14 Taipei Surround Island
- 16:18 Wanhua
- 16:24 Banqiao
- 16:27 Fuzhou
- 16:31 Shulin
- 16:34 South Shulin
- 16:37 Shanjia
- 16:42 Yingge
- 16:48 Fengming
- 16:54 Taoyuan
-
Theo lịch 17:00Báo cáo chính thức 17:01 +1 Neili - 17:06 Zhongli_Taoyuan
- 17:09 Pingzhen
-
Theo lịch 17:18Báo cáo chính thức 17:21 +3 Puxin -
Theo lịch 17:24Báo cáo chính thức 17:26 +2 Yangmei -
Theo lịch 17:35Báo cáo chính thức 17:37 +2 Fugang - 17:39 Xinfu
-
Theo lịch 17:41Báo cáo chính thức 17:42 +1 Beihu - 17:46 Hukou
-
Theo lịch 17:57Báo cáo chính thức 17:59 +2 Xinfeng -
Theo lịch 18:04Báo cáo chính thức 18:05 +1 Zhubei -
Theo lịch 18:08Báo cáo chính thức 18:10 +2 North Hsinchu - 18:13 Hsinchu
- 18:18 Sanxingqiao
- 18:22 Xiangshan
- 18:27 Qiding
- 18:34 Zhunan
- 18:39 Zaoqiao
- 18:45 Fengfu
- 18:50 Miaoli
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)