Taiwan Railway
Local Train1218Hướng Keelung
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
-
Theo lịch 14:18Báo cáo chính thức 14:19 +1 Miaoli - 14:23 Fengfu
- 14:28 Zaoqiao
-
Theo lịch 14:34Báo cáo chính thức 14:36 +2 Zhunan - 14:38 Qiding
-
Theo lịch 14:44Báo cáo chính thức 14:45 +1 Xiangshan - 14:47 Sanxingqiao
-
Theo lịch 14:53Báo cáo chính thức 14:54 +1 Hsinchu - 14:56 North Hsinchu
- 15:00 Zhubei
- 15:05 Xinfeng
- 15:11 Hukou
- 15:14 Beihu
- 15:17 Xinfu
- 15:19 Fugang
- 15:25 Yangmei
- 15:40 Puxin
- 15:46 Pingzhen
- 15:50 Zhongli_Taoyuan
-
Theo lịch 15:54Báo cáo chính thức 15:55 +1 Neili - 16:02 Taoyuan
- 16:07 Fengming
- 16:13 Yingge
-
Theo lịch 16:17Báo cáo chính thức 16:18 +1 Shanjia - 16:20 South Shulin
-
Theo lịch 16:24Báo cáo chính thức 16:25 +1 Shulin - 16:28 Fuzhou
- 16:32 Banqiao
- 16:37 Wanhua
- 16:41 Taipei Surround Island
- 16:45 Taipei
- 16:52 Songshan
- 16:55 Nangang
- 17:01 Xike
-
Theo lịch 17:04Báo cáo chính thức 17:05 +1 Xizhi - 17:06 Wudu
- 17:10 Baifu
-
Theo lịch 17:16Báo cáo chính thức 17:17 +1 Qidu - 17:20 Badu
- 17:23 Sankeng
- 17:28 Keelung
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)