Taiwan Railway
Local Train1227Hướng Miaoli
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 16:23 Keelung
- 16:27 Sankeng
- 16:31 Badu
- 16:37 Qidu
- 16:41 Baifu
- 16:45 Wudu
- 16:49 Xizhi
- 16:52 Xike
- 16:58 Nangang
- 17:03 Songshan
- 17:12 Taipei
- 17:12 Taipei Surround Island
- 17:16 Wanhua
- 17:22 Banqiao
- 17:25 Fuzhou
- 17:29 Shulin
- 17:32 South Shulin
- 17:35 Shanjia
- 17:40 Yingge
- 17:46 Fengming
-
Theo lịch 17:52Báo cáo chính thức 17:53 +1 Taoyuan -
Theo lịch 17:58Báo cáo chính thức 18:00 +2 Neili -
Theo lịch 18:03Báo cáo chính thức 18:05 +2 Zhongli_Taoyuan - 18:06 Pingzhen
-
Theo lịch 18:11Báo cáo chính thức 18:13 +2 Puxin -
Theo lịch 18:20Báo cáo chính thức 18:22 +2 Yangmei -
Theo lịch 18:27Báo cáo chính thức 18:28 +1 Fugang - 18:30 Xinfu
- 18:38 Beihu
- 18:43 Hukou
- 18:59 Xinfeng
-
Theo lịch 19:06Báo cáo chính thức 19:12 +6 Zhubei -
Theo lịch 19:10Báo cáo chính thức 19:17 +7 North Hsinchu -
Theo lịch 19:15Báo cáo chính thức 19:27 +12 Hsinchu - 19:20 Sanxingqiao
-
Theo lịch 19:29Báo cáo chính thức 19:37 +8 Xiangshan - 19:35 Qiding
-
Theo lịch 19:41Báo cáo chính thức 19:47 +6 Zhunan - 19:46 Zaoqiao
- 19:51 Fengfu
- 19:56 Miaoli
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)