Taiwan Railway
Local Train1234Hướng Keelung
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
-
Theo lịch 16:12Báo cáo chính thức 16:13 +1 Hsinchu - 16:16 North Hsinchu
- 16:21 Zhubei
- 16:26 Xinfeng
- 16:32 Hukou
- 16:35 Beihu
- 16:38 Xinfu
- 16:41 Fugang
- 16:47 Yangmei
- 17:03 Puxin
- 17:09 Pingzhen
- 17:13 Zhongli_Taoyuan
- 17:17 Neili
-
Theo lịch 17:24Báo cáo chính thức 17:25 +1 Taoyuan - 17:29 Fengming
- 17:35 Yingge
-
Theo lịch 17:39Báo cáo chính thức 17:40 +1 Shanjia - 17:42 South Shulin
-
Theo lịch 17:46Báo cáo chính thức 17:47 +1 Shulin - 17:50 Fuzhou
-
Theo lịch 17:54Báo cáo chính thức 17:55 +1 Banqiao - 17:59 Wanhua
- 18:03 Taipei Surround Island
- 18:05 Taipei
- 18:12 Songshan
-
Theo lịch 18:16Báo cáo chính thức 18:17 +1 Nangang - 18:22 Xike
-
Theo lịch 18:25Báo cáo chính thức 18:26 +1 Xizhi - 18:27 Wudu
- 18:31 Baifu
-
Theo lịch 18:36Báo cáo chính thức 18:39 +3 Qidu - 18:40 Badu
- 18:43 Sankeng
- 18:48 Keelung
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)