Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train1237Hướng Miaoli

Ngày chạy CN, 8/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Các ga

  1. 17:48 Keelung Khởi hành
  2. 17:52 Sankeng đến 17:52
  3. 17:56 Badu đến 17:55
  4. 18:02 Qidu đến 18:01
  5. 18:06 Baifu đến 18:05
  6. 18:10 Wudu đến 18:09
  7. 18:13 Xizhi đến 18:12
  8. 18:16 Xike đến 18:15
  9. 18:21 Nangang đến 18:20
  10. 18:26 Songshan đến 18:25
  11. 18:35 Taipei đến 18:33
  12. 18:35 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  13. 18:39 Wanhua đến 18:39
  14. 18:45 Banqiao đến 18:44
  15. 18:48 Fuzhou đến 18:48
  16. 18:52 Shulin đến 18:51
  17. 18:55 South Shulin đến 18:55
  18. 19:04 Shanjia đến 18:59
  19. 19:10 Yingge đến 19:09
  20. 19:15 Fengming đến 19:15
  21. 19:21 Taoyuan đến 19:19
  22. 19:27 Neili đến 19:26
  23. 19:33 Zhongli_Taoyuan đến 19:31
  24. 19:36 Pingzhen đến 19:35
  25. 19:41 Puxin đến 19:40
  26. 19:51 Yangmei đến 19:45
  27. 19:58 Fugang đến 19:57
  28. 20:01 Xinfu đến 20:00
  29. 20:03 Beihu đến 20:03
  30. 20:06 Hukou đến 20:06
  31. 20:12 Xinfeng đến 20:11
  32. 20:17 Zhubei đến 20:16
  33. 20:21 North Hsinchu đến 20:21
  34. 20:26 Hsinchu đến 20:24
  35. 20:31 Sanxingqiao đến 20:31
  36. 20:35 Xiangshan đến 20:34
  37. 20:40 Qiding đến 20:40
  38. 20:46 Zhunan đến 20:45
  39. 20:51 Zaoqiao đến 20:50
  40. 20:56 Fengfu đến 20:55
  41. 21:01 Miaoli Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)