Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train1238Hướng Keelung

Ngày chạy Thứ 3, 3/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Các ga

  1. Theo lịch 16:10 Báo cáo chính thức 16:11 +1 Miaoli Khởi hành
  2. 16:15 Fengfu đến 16:14
  3. 16:20 Zaoqiao đến 16:19
  4. 16:26 Zhunan đến 16:25
  5. 16:30 Qiding đến 16:30
  6. 16:41 Xiangshan đến 16:36
  7. 16:46 Sanxingqiao đến 16:45
  8. 16:52 Hsinchu đến 16:50
  9. 16:55 North Hsinchu đến 16:54
  10. 16:59 Zhubei đến 16:59
  11. 17:05 Xinfeng đến 17:04
  12. 17:11 Hukou đến 17:10
  13. 17:14 Beihu đến 17:13
  14. 17:17 Xinfu đến 17:16
  15. 17:19 Fugang đến 17:19
  16. 17:37 Yangmei đến 17:26
  17. 17:42 Puxin đến 17:41
  18. 17:47 Pingzhen đến 17:46
  19. 17:51 Zhongli_Taoyuan đến 17:50
  20. 17:55 Neili đến 17:54
  21. 18:03 Taoyuan đến 18:01
  22. 18:08 Fengming đến 18:07
  23. 18:14 Yingge đến 18:13
  24. 18:18 Shanjia đến 18:18
  25. 18:21 South Shulin đến 18:21
  26. 18:25 Shulin đến 18:24
  27. 18:29 Fuzhou đến 18:28
  28. 18:33 Banqiao đến 18:32
  29. 18:38 Wanhua đến 18:37
  30. 18:42 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  31. 18:45 Taipei đến 18:43
  32. Theo lịch 18:52 Báo cáo chính thức 18:53 +1 Songshan đến 18:51
  33. Theo lịch 18:56 Báo cáo chính thức 18:57 +1 Nangang đến 18:55
  34. 19:02 Xike đến 19:01
  35. Theo lịch 19:05 Báo cáo chính thức 19:07 +2 Xizhi đến 19:04
  36. 19:07 Wudu đến 19:07
  37. 19:11 Baifu đến 19:11
  38. Theo lịch 19:17 Báo cáo chính thức 19:18 +1 Qidu đến 19:16
  39. 19:21 Badu đến 19:20
  40. 19:24 Sankeng đến 19:24
  41. 19:29 Keelung Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)