Taiwan Railway
Local Train1247Hướng Miaoli
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 18:35 Keelung
- 18:39 Sankeng
- 18:43 Badu
- 18:49 Qidu
- 18:53 Baifu
- 18:57 Wudu
- 19:00 Xizhi
- 19:03 Xike
- 19:08 Nangang
- 19:13 Songshan
- 19:24 Taipei
- 19:24 Taipei Surround Island
- 19:28 Wanhua
- 19:35 Banqiao
- 19:38 Fuzhou
- 19:47 Shulin
- 19:51 South Shulin
- 19:54 Shanjia
- 19:59 Yingge
- 20:05 Fengming
- 20:11 Taoyuan
-
Theo lịch 20:17Báo cáo chính thức 20:19 +2 Neili -
Theo lịch 20:23Báo cáo chính thức 20:24 +1 Zhongli_Taoyuan - 20:26 Pingzhen
-
Theo lịch 20:31Báo cáo chính thức 20:32 +1 Puxin -
Theo lịch 20:35Báo cáo chính thức 20:36 +1 Yangmei - 20:41 Fugang
- 20:44 Xinfu
-
Theo lịch 20:47Báo cáo chính thức 20:48 +1 Beihu -
Theo lịch 20:50Báo cáo chính thức 20:51 +1 Hukou - 20:55 Xinfeng
- 21:01 Zhubei
-
Theo lịch 21:05Báo cáo chính thức 21:06 +1 North Hsinchu - 21:10 Hsinchu
- 21:15 Sanxingqiao
- 21:19 Xiangshan
- 21:24 Qiding
-
Theo lịch 21:35Báo cáo chính thức 21:37 +2 Zhunan - 21:41 Zaoqiao
- 21:46 Fengfu
- 21:51 Miaoli
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)