Taiwan Railway
Local Train1258Hướng Keelung
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 18:08 Miaoli
- 18:13 Fengfu
- 18:18 Zaoqiao
-
Theo lịch 18:24Báo cáo chính thức 18:25 +1 Zhunan - 18:28 Qiding
- 18:34 Xiangshan
- 18:37 Sanxingqiao
- 18:43 Hsinchu
- 18:46 North Hsinchu
- 18:51 Zhubei
- 18:56 Xinfeng
- 19:02 Hukou
-
Theo lịch 19:09Báo cáo chính thức 19:13 +4 Beihu - 19:13 Xinfu
-
Theo lịch 19:15Báo cáo chính thức 19:19 +4 Fugang -
Theo lịch 19:22Báo cáo chính thức 19:26 +4 Yangmei -
Theo lịch 19:26Báo cáo chính thức 19:30 +4 Puxin - 19:31 Pingzhen
-
Theo lịch 19:35Báo cáo chính thức 19:38 +3 Zhongli_Taoyuan -
Theo lịch 19:39Báo cáo chính thức 19:42 +3 Neili -
Theo lịch 19:47Báo cáo chính thức 19:49 +2 Taoyuan - 19:52 Fengming
-
Theo lịch 19:58Báo cáo chính thức 20:00 +2 Yingge -
Theo lịch 20:02Báo cáo chính thức 20:04 +2 Shanjia - 20:05 South Shulin
-
Theo lịch 20:09Báo cáo chính thức 20:11 +2 Shulin - 20:13 Fuzhou
-
Theo lịch 20:17Báo cáo chính thức 20:18 +1 Banqiao -
Theo lịch 20:22Báo cáo chính thức 20:23 +1 Wanhua - 20:26 Taipei Surround Island
- 20:29 Taipei
- 20:36 Songshan
- 20:39 Nangang
- 20:45 Xike
- 20:48 Xizhi
- 20:50 Wudu
- 20:54 Baifu
- 21:00 Qidu
- 21:04 Badu
- 21:07 Sankeng
- 21:12 Keelung
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)