Taiwan Railway
Local Train1267Hướng Miaoli
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 20:36 Keelung
- 20:40 Sankeng
- 20:44 Badu
- 20:54 Qidu
- 20:58 Baifu
- 21:02 Wudu
-
Theo lịch 21:05Báo cáo chính thức 21:06 +1 Xizhi - 21:07 Xike
- 21:12 Nangang
-
Theo lịch 21:17Báo cáo chính thức 21:18 +1 Songshan - 21:27 Taipei
- 21:27 Taipei Surround Island
- 21:31 Wanhua
- 21:37 Banqiao
- 21:40 Fuzhou
- 21:49 Shulin
- 21:53 South Shulin
- 21:56 Shanjia
- 22:01 Yingge
- 22:07 Fengming
- 22:12 Taoyuan
- 22:18 Neili
- 22:23 Zhongli_Taoyuan
- 22:26 Pingzhen
- 22:31 Puxin
- 22:35 Yangmei
- 22:41 Fugang
- 22:44 Xinfu
- 22:47 Beihu
- 22:50 Hukou
- 22:55 Xinfeng
- 23:01 Zhubei
-
Theo lịch 23:05Báo cáo chính thức 23:06 +1 North Hsinchu - 23:10 Hsinchu
- 23:15 Sanxingqiao
- 23:25 Xiangshan
- 23:31 Qiding
- 23:37 Zhunan
- 23:42 Zaoqiao
- 23:47 Fengfu
- 23:52 Miaoli
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)