Taiwan Railway
Local Train1272Hướng Keelung
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
-
Theo lịch 20:42Báo cáo chính thức 20:46 +4 Hsinchu -
Theo lịch 20:46Báo cáo chính thức 20:49 +3 North Hsinchu -
Theo lịch 20:50Báo cáo chính thức 20:53 +3 Zhubei -
Theo lịch 20:56Báo cáo chính thức 20:57 +1 Xinfeng -
Theo lịch 21:02Báo cáo chính thức 21:03 +1 Hukou -
Theo lịch 21:05Báo cáo chính thức 21:06 +1 Beihu - 21:08 Xinfu
-
Theo lịch 21:10Báo cáo chính thức 21:11 +1 Fugang -
Theo lịch 21:17Báo cáo chính thức 21:18 +1 Yangmei - 21:21 Puxin
- 21:26 Pingzhen
- 21:30 Zhongli_Taoyuan
-
Theo lịch 21:34Báo cáo chính thức 21:35 +1 Neili -
Theo lịch 21:41Báo cáo chính thức 21:43 +2 Taoyuan - 21:46 Fengming
-
Theo lịch 22:04Báo cáo chính thức 22:06 +2 Yingge -
Theo lịch 22:09Báo cáo chính thức 22:12 +3 Shanjia - 22:12 South Shulin
-
Theo lịch 22:16Báo cáo chính thức 22:19 +3 Shulin - 22:20 Fuzhou
-
Theo lịch 22:24Báo cáo chính thức 22:26 +2 Banqiao -
Theo lịch 22:29Báo cáo chính thức 22:31 +2 Wanhua - 22:33 Taipei Surround Island
-
Theo lịch 22:35Báo cáo chính thức 22:37 +2 Taipei -
Theo lịch 22:42Báo cáo chính thức 22:44 +2 Songshan -
Theo lịch 22:45Báo cáo chính thức 22:47 +2 Nangang - 22:51 Xike
-
Theo lịch 22:54Báo cáo chính thức 22:55 +1 Xizhi - 22:56 Wudu
- 23:00 Baifu
-
Theo lịch 23:06Báo cáo chính thức 23:07 +1 Qidu - 23:10 Badu
- 23:13 Sankeng
- 23:18 Keelung
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)