Taiwan Railway
Local Train1278Hướng Keelung
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
-
Theo lịch 20:17Báo cáo chính thức 20:23 +6 Miaoli - 20:22 Fengfu
- 20:27 Zaoqiao
-
Theo lịch 20:33Báo cáo chính thức 20:37 +4 Zhunan - 20:37 Qiding
-
Theo lịch 20:43Báo cáo chính thức 20:46 +3 Xiangshan - 20:46 Sanxingqiao
-
Theo lịch 20:53Báo cáo chính thức 20:54 +1 Hsinchu - 20:56 North Hsinchu
- 21:01 Zhubei
- 21:06 Xinfeng
- 21:12 Hukou
- 21:15 Beihu
- 21:18 Xinfu
- 21:21 Fugang
- 21:38 Yangmei
-
Theo lịch 21:43Báo cáo chính thức 21:44 +1 Puxin - 21:48 Pingzhen
- 21:52 Zhongli_Taoyuan
- 21:56 Neili
-
Theo lịch 22:03Báo cáo chính thức 22:04 +1 Taoyuan - 22:08 Fengming
- 22:14 Yingge
-
Theo lịch 22:18Báo cáo chính thức 22:19 +1 Shanjia - 22:21 South Shulin
- 22:25 Shulin
- 22:29 Fuzhou
- 22:33 Banqiao
- 22:38 Wanhua
- 22:42 Taipei Surround Island
- 22:45 Taipei
- 22:52 Songshan
- 22:55 Nangang
- 23:01 Xike
- 23:04 Xizhi
- 23:06 Wudu
- 23:10 Baifu
- 23:16 Qidu
- 23:20 Badu
- 23:23 Sankeng
- 23:28 Keelung
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)