Taiwan Railway
Local Train1281Hướng Hsinchu
Ghi chú chính thức
每日行駛。在新豐跨日。
Các ga
- 21:52 Keelung
- 21:56 Sankeng
- 22:00 Badu
- 22:08 Qidu
- 22:12 Baifu
- 22:16 Wudu
- 22:19 Xizhi
- 22:21 Xike
- 22:26 Nangang
- 22:31 Songshan
- 22:40 Taipei
- 22:40 Taipei Surround Island
- 22:44 Wanhua
- 22:50 Banqiao
- 22:53 Fuzhou
- 22:57 Shulin
- 23:00 South Shulin
- 23:03 Shanjia
- 23:08 Yingge
- 23:14 Fengming
- 23:19 Taoyuan
- 23:25 Neili
- 23:30 Zhongli_Taoyuan
- 23:33 Pingzhen
- 23:38 Puxin
- 23:42 Yangmei
- 23:48 Fugang
- 23:51 Xinfu
- 23:54 Beihu
- 23:57 Hukou
- 00:02hôm sau Xinfeng
- 00:08hôm sau Zhubei
- 00:12hôm sau North Hsinchu
- 00:16hôm sau Hsinchu
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)