Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train1288Hướng Keelung

Ngày chạy Thứ 4, 4/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。在汐科跨日。

Các ga

  1. 21:28 Miaoli Khởi hành
  2. 21:33 Fengfu đến 21:32
  3. 21:38 Zaoqiao đến 21:37
  4. 21:44 Zhunan đến 21:43
  5. 21:48 Qiding đến 21:48
  6. 21:54 Xiangshan đến 21:53
  7. 21:57 Sanxingqiao đến 21:57
  8. 22:03 Hsinchu đến 22:02
  9. 22:06 North Hsinchu đến 22:05
  10. 22:16 Zhubei đến 22:11
  11. 22:22 Xinfeng đến 22:21
  12. 22:27 Hukou đến 22:27
  13. 22:30 Beihu đến 22:30
  14. 22:33 Xinfu đến 22:32
  15. 22:36 Fugang đến 22:35
  16. 22:42 Yangmei đến 22:41
  17. 22:46 Puxin đến 22:46
  18. 22:51 Pingzhen đến 22:50
  19. 22:55 Zhongli_Taoyuan đến 22:54
  20. 22:59 Neili đến 22:58
  21. 23:06 Taoyuan đến 23:05
  22. 23:11 Fengming đến 23:10
  23. 23:17 Yingge đến 23:16
  24. 23:21 Shanjia đến 23:21
  25. 23:24 South Shulin đến 23:24
  26. 23:28 Shulin đến 23:27
  27. 23:32 Fuzhou đến 23:31
  28. 23:36 Banqiao đến 23:35
  29. 23:41 Wanhua đến 23:40
  30. 23:45 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  31. 23:47 Taipei đến 23:46
  32. 23:54 Songshan đến 23:53
  33. 23:57 Nangang đến 23:57
  34. 00:03hôm sau Xike đến 00:02
  35. 00:06hôm sau Xizhi đến 00:05
  36. 00:08hôm sau Wudu đến 00:08
  37. 00:12hôm sau Baifu đến 00:12
  38. 00:18hôm sau Qidu đến 00:17
  39. 00:22hôm sau Badu đến 00:21
  40. 00:25hôm sau Sankeng đến 00:25
  41. 00:30hôm sau Keelung Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)