Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang Express156Hướng Chiayi

Tàu kéo đẩyCó toa xe đạp

Ngày chạy Thứ 5, 5/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Chỗ cho xe lănMang xe đạp lên tàuPhòng cho con bú

Các ga

  1. 20:43 Pingtung Khởi hành
  2. 20:45 Liukuaicuo đi qua (ước tính)
  3. 20:51 Jiuqutang đến 20:50
  4. 20:54 Houzhuang đi qua (ước tính)
  5. 20:59 Fongshan đến 20:58
  6. 21:01 Zhengyi đi qua (ước tính)
  7. 21:02 Science And Technology Museum đi qua (ước tính)
  8. 21:03 Minzu đi qua (ước tính)
  9. 21:07 Kaohsiung đến 21:05
  10. 21:08 Sankuaicuo đi qua (ước tính)
  11. 21:09 Gushan đi qua (ước tính)
  12. 21:10 Museum of Fine Arts đi qua (ước tính)
  13. 21:11 Neiwei đi qua (ước tính)
  14. 21:12 Zuoying đi qua (ước tính)
  15. 21:17 Xinzuoying đến 21:15
  16. 21:21 Nanzi đi qua (ước tính)
  17. 21:23 Qiaotou đi qua (ước tính)
  18. 21:28 Gangshan đến 21:27
  19. 21:33 Luzhu đi qua (ước tính)
  20. 21:35 Dahu đi qua (ước tính)
  21. 21:37 Zhongzhou đi qua (ước tính)
  22. 21:38 Rende đi qua (ước tính)
  23. 21:39 Bao'an đi qua (ước tính)
  24. 21:47 Tainan đến 21:45
  25. 21:49 Daqiao đi qua (ước tính)
  26. 21:54 Yongkang đến 21:53
  27. 21:57 Xinshi đi qua (ước tính)
  28. 21:59 Nanke đi qua (ước tính)
  29. 22:03 Shanhua đến 22:02
  30. 22:06 Balin đi qua (ước tính)
  31. 22:07 Longtian đi qua (ước tính)
  32. 22:10 Linfengying đi qua (ước tính)
  33. 22:13 Liuying đi qua (ước tính)
  34. 22:18 Xinying đến 22:16
  35. 22:23 Houbi đi qua (ước tính)
  36. 22:27 Nanjing đi qua (ước tính)
  37. 22:28 Shuishang đi qua (ước tính)
  38. 22:34 Chiayi Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)