Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang Express157Hướng Miaoli

Tàu kéo đẩyKhông có toa xe đạp

Ngày chạy Thứ 5, 12/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Chỗ cho xe lănPhòng cho con bú

Các ga

  1. 21:22 Qidu Khởi hành
  2. 21:26 Baifu đi qua (ước tính)
  3. 21:29 Wudu đi qua (ước tính)
  4. 21:34 Xizhi đến 21:32
  5. 21:35 Xike đi qua (ước tính)
  6. 21:40 Nangang đi qua (ước tính)
  7. 21:45 Songshan đến 21:44
  8. 21:55 Taipei đến 21:52
  9. 21:55 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  10. 21:58 Wanhua đi qua (ước tính)
  11. 22:05 Banqiao đến 22:03
  12. 22:08 Fuzhou đi qua (ước tính)
  13. 22:12 Shulin đến 22:11
  14. 22:15 South Shulin đi qua (ước tính)
  15. 22:16 Shanjia đi qua (ước tính)
  16. 22:20 Yingge đi qua (ước tính)
  17. 22:24 Fengming đi qua (ước tính)
  18. 22:30 Taoyuan đến 22:28
  19. 22:35 Neili đi qua (ước tính)
  20. 22:41 Zhongli_Taoyuan đến 22:39
  21. 22:43 Pingzhen đi qua (ước tính)
  22. 22:45 Puxin đi qua (ước tính)
  23. 22:48 Yangmei đi qua (ước tính)
  24. 22:52 Fugang đi qua (ước tính)
  25. 22:53 Xinfu đi qua (ước tính)
  26. 22:54 Beihu đi qua (ước tính)
  27. 22:56 Hukou đi qua (ước tính)
  28. 23:02 Xinfeng đến 23:01
  29. 23:08 Zhubei đến 23:07
  30. 23:12 North Hsinchu đi qua (ước tính)
  31. 23:16 Hsinchu đến 23:14
  32. 23:20 Sanxingqiao đi qua (ước tính)
  33. 23:22 Xiangshan đi qua (ước tính)
  34. 23:26 Qiding đi qua (ước tính)
  35. 23:32 Zhunan đến 23:30
  36. 23:36 Zaoqiao đi qua (ước tính)
  37. 23:39 Fengfu đi qua (ước tính)
  38. 23:43 Miaoli Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)