Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang Express272Hướng Hualien

Tàu kéo đẩyKhông có toa xe đạp

Ngày chạy Thứ 3, 10/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Chỗ cho xe lănPhòng cho con bú

Các ga

  1. 05:24 Miaoli Khởi hành
  2. 05:27 Fengfu đi qua (ước tính)
  3. 05:30 Zaoqiao đi qua (ước tính)
  4. 05:36 Zhunan đến 05:35
  5. 05:39 Qiding đi qua (ước tính)
  6. 05:43 Xiangshan đi qua (ước tính)
  7. 05:46 Sanxingqiao đi qua (ước tính)
  8. 05:52 Hsinchu đến 05:50
  9. 05:53 North Hsinchu đi qua (ước tính)
  10. 05:59 Zhubei đến 05:57
  11. 06:03 Xinfeng đi qua (ước tính)
  12. 06:10 Hukou đến 06:08
  13. 06:12 Beihu đi qua (ước tính)
  14. 06:13 Xinfu đi qua (ước tính)
  15. 06:14 Fugang đi qua (ước tính)
  16. 06:21 Yangmei đến 06:19
  17. 06:24 Puxin đi qua (ước tính)
  18. 06:27 Pingzhen đi qua (ước tính)
  19. 06:32 Zhongli_Taoyuan đến 06:29
  20. 06:35 Neili đi qua (ước tính)
  21. 06:43 Taoyuan đến 06:41
  22. 06:46 Fengming đi qua (ước tính)
  23. 06:50 Yingge đi qua (ước tính)
  24. 06:54 Shanjia đi qua (ước tính)
  25. 06:55 South Shulin đi qua (ước tính)
  26. 07:00 Shulin đến 06:58
  27. 07:03 Fuzhou đi qua (ước tính)
  28. 07:08 Banqiao đến 07:06
  29. 07:14 Wanhua đến 07:13
  30. 07:19 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  31. 07:24 Taipei đến 07:20
  32. 07:32 Songshan đến 07:31
  33. 07:35 Nangang đi qua (ước tính)
  34. 07:39 Xike đi qua (ước tính)
  35. 07:43 Xizhi đến 07:41
  36. 07:45 Wudu đi qua (ước tính)
  37. 07:48 Baifu đi qua (ước tính)
  38. 07:55 Qidu đến 07:53
  39. 07:58 Badu đi qua (ước tính)
  40. 07:59 Nuannuan đi qua (ước tính)
  41. 08:01 Sijiaoting đi qua (ước tính)
  42. 08:09 Ruifang đến 08:07
  43. 08:14 Houtong đi qua (ước tính)
  44. 08:16 Sandiaoling đi qua (ước tính)
  45. 08:20 Mudan đi qua (ước tính)
  46. 08:26 Shuangxi đến 08:24
  47. 08:32 Gongliao đến 08:31
  48. 08:38 Fulong đến 08:37
  49. 08:42 Shicheng đi qua (ước tính)
  50. 08:44 Dali đi qua (ước tính)
  51. 08:47 Daxi đi qua (ước tính)
  52. 08:51 Guishan đi qua (ước tính)
  53. 08:53 Wai'ao đi qua (ước tính)
  54. 09:03 Toucheng đến 08:57
  55. 09:05 Dingpu đi qua (ước tính)
  56. 09:11 Jiaoxi đến 09:10
  57. 09:15 Sicheng đi qua (ước tính)
  58. 09:20 Yilan đến 09:19
  59. 09:24 Erjie đi qua (ước tính)
  60. 09:25 Zhongli_Yilan đi qua (ước tính)
  61. 09:30 Luodong đến 09:28
  62. 09:34 Dongshan đi qua (ước tính)
  63. 09:37 Xinma đi qua (ước tính)
  64. 09:40 Su'aoxin đến 09:39
  65. 09:44 Yongle đi qua (ước tính)
  66. 09:48 Dong'ao đi qua (ước tính)
  67. 09:54 Nan'ao đi qua (ước tính)
  68. 09:56 Wuta đi qua (ước tính)
  69. 10:05 Hanben đi qua (ước tính)
  70. 10:08 Heping đi qua (ước tính)
  71. 10:13 Heren đi qua (ước tính)
  72. 10:20 Chongde đi qua (ước tính)
  73. 10:27 Xincheng đến 10:25
  74. 10:31 Jingmei đi qua (ước tính)
  75. 10:35 Beipu đi qua (ước tính)
  76. 10:40 Hualien Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)