Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang 3000 Express304Hướng Xinzuoying

EMU3000

Ngày chạy Thứ 5, 12/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。本列次不發售無座票,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。 第6節為騰雲座艙,為本公司公告指定不發售無座位車票之車廂,持當日當次騰雲座艙車票旅客始可搭乘。

Chỗ cho xe lănPhòng cho con bú

Các ga

  1. 10:14 Taitung Khởi hành
  2. 10:17 Kangle đi qua (ước tính)
  3. 10:25 Zhiben đến 10:23
  4. 10:36 Taimali đến 10:34
  5. 10:46 Jinlun đến 10:44
  6. 10:56 Longxi đi qua (ước tính)
  7. 11:18 Dawu đến 11:12
  8. 11:34 Fangye đi qua (ước tính)
  9. 11:39 Fangshan đi qua (ước tính)
  10. 11:42 Neishi đi qua (ước tính)
  11. 11:44 Jialu đi qua (ước tính)
  12. 11:50 Fangliao đến 11:49
  13. 11:53 Donghai đi qua (ước tính)
  14. 11:54 Jiadong đi qua (ước tính)
  15. 11:59 Linbian đến 11:58
  16. 12:01 Zhen'an đi qua (ước tính)
  17. 12:06 Nanzhou đến 12:05
  18. 12:08 Kanding đi qua (ước tính)
  19. 12:13 Chaozhou đến 12:12
  20. 12:16 Zhutian đi qua (ước tính)
  21. 12:18 Xishi đi qua (ước tính)
  22. 12:19 Linluo đi qua (ước tính)
  23. 12:20 Guilai đi qua (ước tính)
  24. 12:24 Pingtung đến 12:23
  25. 12:26 Liukuaicuo đi qua (ước tính)
  26. 12:28 Jiuqutang đi qua (ước tính)
  27. 12:31 Houzhuang đi qua (ước tính)
  28. 12:35 Fongshan đến 12:34
  29. 12:36 Zhengyi đi qua (ước tính)
  30. 12:37 Science And Technology Museum đi qua (ước tính)
  31. 12:38 Minzu đi qua (ước tính)
  32. 12:42 Kaohsiung đến 12:40
  33. 12:43 Sankuaicuo đi qua (ước tính)
  34. 12:44 Gushan đi qua (ước tính)
  35. 12:45 Museum of Fine Arts đi qua (ước tính)
  36. 12:46 Neiwei đi qua (ước tính)
  37. 12:47 Zuoying đi qua (ước tính)
  38. 12:50 Xinzuoying Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)