Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang 3000 Express306Hướng Xinzuoying

EMU3000

Ngày chạy Thứ 3, 10/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。本列次不發售無座票,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。 第6節為騰雲座艙,為本公司公告指定不發售無座位車票之車廂,持當日當次騰雲座艙車票旅客始可搭乘。

Chỗ cho xe lănPhòng cho con bú

Các ga

  1. 06:21 Hualien Khởi hành
  2. 06:29 Ji'an đến 06:27
  3. 06:38 Zhixue đến 06:37
  4. 06:40 Pinghe đi qua (ước tính)
  5. 06:43 Shoufeng đến 06:42
  6. 06:45 Fengtian đi qua (ước tính)
  7. 06:48 Linrong Shin Kong đi qua (ước tính)
  8. 06:49 Nanping đi qua (ước tính)
  9. 06:54 Fenglin đến 06:53
  10. 06:57 Wanrong đi qua (ước tính)
  11. 07:03 Guangfu đến 07:01
  12. 07:07 Dafu đi qua (ước tính)
  13. 07:09 Fuyuan đi qua (ước tính)
  14. 07:19 Ruisui đến 07:15
  15. 07:24 Sanmin đi qua (ước tính)
  16. 07:34 Yuli đến 07:32
  17. 07:38 Dongli đi qua (ước tính)
  18. 07:42 Dongzhu đi qua (ước tính)
  19. 07:50 Fuli đến 07:47
  20. 07:58 Chishang đến 07:56
  21. 08:02 Haiduan đi qua (ước tính)
  22. 08:09 Guanshan đến 08:07
  23. 08:14 Ruihe đi qua (ước tính)
  24. 08:15 Ruiyuan đi qua (ước tính)
  25. 08:21 Luye đến 08:20
  26. 08:26 Shanli đi qua (ước tính)
  27. 08:37 Taitung đến 08:33
  28. 08:40 Kangle đi qua (ước tính)
  29. 08:47 Zhiben đến 08:46
  30. 08:58 Taimali đến 08:56
  31. 09:10 Jinlun đến 09:07
  32. 09:15 Longxi đi qua (ước tính)
  33. 09:25 Dawu đến 09:24
  34. 09:41 Fangye đi qua (ước tính)
  35. 09:46 Fangshan đi qua (ước tính)
  36. 09:49 Neishi đi qua (ước tính)
  37. 09:51 Jialu đi qua (ước tính)
  38. 09:57 Fangliao đến 09:56
  39. 10:00 Donghai đi qua (ước tính)
  40. 10:01 Jiadong đi qua (ước tính)
  41. 10:07 Linbian đến 10:05
  42. 10:09 Zhen'an đi qua (ước tính)
  43. 10:15 Nanzhou đến 10:13
  44. 10:17 Kanding đi qua (ước tính)
  45. 10:23 Chaozhou đến 10:21
  46. 10:26 Zhutian đi qua (ước tính)
  47. 10:28 Xishi đi qua (ước tính)
  48. 10:29 Linluo đi qua (ước tính)
  49. 10:30 Guilai đi qua (ước tính)
  50. 10:34 Pingtung đến 10:33
  51. 10:36 Liukuaicuo đi qua (ước tính)
  52. 10:38 Jiuqutang đi qua (ước tính)
  53. 10:41 Houzhuang đi qua (ước tính)
  54. 10:45 Fongshan đến 10:44
  55. 10:46 Zhengyi đi qua (ước tính)
  56. 10:47 Science And Technology Museum đi qua (ước tính)
  57. 10:48 Minzu đi qua (ước tính)
  58. 10:52 Kaohsiung đến 10:50
  59. 10:53 Sankuaicuo đi qua (ước tính)
  60. 10:54 Gushan đi qua (ước tính)
  61. 10:55 Museum of Fine Arts đi qua (ước tính)
  62. 10:56 Neiwei đi qua (ước tính)
  63. 10:57 Zuoying đi qua (ước tính)
  64. 11:00 Xinzuoying Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)