Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Puyuma Express310Hướng Xinzuoying

Ngày chạy CN, 8/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

逢週日行駛。本列次不發售無座票,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。

Chỗ cho xe lănPhòng cho con bú

Các ga

  1. 12:20 Taitung Khởi hành
  2. 12:23 Kangle đi qua (ước tính)
  3. 12:30 Zhiben đến 12:29
  4. 12:37 Taimali đi qua (ước tính)
  5. 12:47 Jinlun đến 12:45
  6. 12:54 Longxi đi qua (ước tính)
  7. 13:03 Dawu đi qua (ước tính)
  8. 13:21 Fangye đi qua (ước tính)
  9. 13:26 Fangshan đi qua (ước tính)
  10. 13:30 Neishi đi qua (ước tính)
  11. 13:32 Jialu đi qua (ước tính)
  12. 13:44 Fangliao đến 13:38
  13. 13:47 Donghai đi qua (ước tính)
  14. 13:49 Jiadong đi qua (ước tính)
  15. 13:52 Linbian đi qua (ước tính)
  16. 13:54 Zhen'an đi qua (ước tính)
  17. 13:56 Nanzhou đi qua (ước tính)
  18. 13:57 Kanding đi qua (ước tính)
  19. 14:05 Chaozhou đến 14:02
  20. 14:08 Zhutian đi qua (ước tính)
  21. 14:10 Xishi đi qua (ước tính)
  22. 14:11 Linluo đi qua (ước tính)
  23. 14:12 Guilai đi qua (ước tính)
  24. 14:17 Pingtung đến 14:15
  25. 14:19 Liukuaicuo đi qua (ước tính)
  26. 14:21 Jiuqutang đi qua (ước tính)
  27. 14:24 Houzhuang đi qua (ước tính)
  28. 14:28 Fongshan đến 14:27
  29. 14:30 Zhengyi đi qua (ước tính)
  30. 14:31 Science And Technology Museum đi qua (ước tính)
  31. 14:32 Minzu đi qua (ước tính)
  32. 14:37 Kaohsiung đến 14:34
  33. 14:38 Sankuaicuo đi qua (ước tính)
  34. 14:40 Gushan đi qua (ước tính)
  35. 14:41 Museum of Fine Arts đi qua (ước tính)
  36. 14:43 Neiwei đi qua (ước tính)
  37. 14:44 Zuoying đi qua (ước tính)
  38. 14:47 Xinzuoying Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)