Taiwan Railway
Fast Local Train4027Hướng Hukou
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 16:09 Su'aoxin
- 16:10 Xinma
- 16:13 Dongshan
- 16:19 Luodong
- 16:21 Zhongli_Yilan
- 16:22 Erjie
-
Theo lịch 16:36Báo cáo chính thức 16:37 +1 Yilan - 16:39 Sicheng
-
Theo lịch 16:45Báo cáo chính thức 16:46 +1 Jiaoxi - 16:48 Dingpu
- 16:52 Toucheng
- 16:55 Wai'ao
- 16:58 Guishan
- 17:01 Daxi
- 17:04 Dali
- 17:06 Shicheng
- 17:15 Fulong
- 17:18 Gongliao
- 17:23 Shuangxi
- 17:25 Mudan
- 17:28 Sandiaoling
- 17:30 Houtong
- 17:40 Ruifang
- 17:46 Sijiaoting
- 17:48 Nuannuan
- 17:49 Badu
- 17:58 Qidu
- 18:01 Baifu
- 18:03 Wudu
- 18:08 Xizhi
- 18:11 Xike
- 18:16 Nangang
- 18:21 Songshan
- 18:31 Taipei
- 18:31 Taipei Surround Island
- 18:33 Wanhua
- 18:40 Banqiao
- 18:42 Fuzhou
- 18:47 Shulin
- 18:49 South Shulin
- 18:50 Shanjia
-
Theo lịch 18:56Báo cáo chính thức 18:57 +1 Yingge - 19:01 Fengming
- 19:07 Taoyuan
-
Theo lịch 19:13Báo cáo chính thức 19:15 +2 Neili -
Theo lịch 19:19Báo cáo chính thức 19:20 +1 Zhongli_Taoyuan - 19:21 Pingzhen
- 19:31 Puxin
- 19:36 Yangmei
- 19:41 Fugang
- 19:42 Xinfu
- 19:43 Beihu
- 19:46 Hukou
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)