Taiwan Railway
Fast Local Train4046Hướng Hualien
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
-
Theo lịch 17:32Báo cáo chính thức 17:33 +1 Xinfeng - 17:38 Hukou
- 17:40 Beihu
- 17:41 Xinfu
- 17:42 Fugang
- 17:49 Yangmei
- 17:53 Puxin
- 17:57 Pingzhen
- 18:01 Zhongli_Taoyuan
- 18:05 Neili
- 18:13 Taoyuan
- 18:16 Fengming
-
Theo lịch 18:29Báo cáo chính thức 18:30 +1 Yingge - 18:33 Shanjia
- 18:35 South Shulin
- 18:40 Shulin
- 18:42 Fuzhou
- 18:47 Banqiao
- 18:51 Wanhua
- 18:54 Taipei Surround Island
- 19:00 Taipei
- 19:07 Songshan
-
Theo lịch 19:11Báo cáo chính thức 19:12 +1 Nangang - 19:17 Xike
-
Theo lịch 19:21Báo cáo chính thức 19:22 +1 Xizhi - 19:23 Wudu
- 19:26 Baifu
- 19:32 Qidu
- 19:36 Badu
- 19:37 Nuannuan
- 19:41 Sijiaoting
- 19:47 Ruifang
- 19:52 Houtong
- 19:55 Sandiaoling
- 19:59 Mudan
-
Theo lịch 20:08Báo cáo chính thức 20:09 +1 Shuangxi - 20:14 Gongliao
- 20:19 Fulong
- 20:23 Shicheng
- 20:25 Dali
- 20:28 Daxi
- 20:31 Guishan
- 20:33 Wai'ao
- 20:39 Toucheng
- 20:41 Dingpu
- 20:48 Jiaoxi
- 20:51 Sicheng
- 20:57 Yilan
- 21:01 Erjie
- 21:02 Zhongli_Yilan
- 21:05 Luodong
-
Theo lịch 21:10Báo cáo chính thức 21:11 +1 Dongshan - 21:14 Xinma
- 21:16 Su'aoxin
- 21:20 Yongle
- 21:25 Dong'ao
- 21:32 Nan'ao
- 21:35 Wuta
- 21:44 Hanben
- 21:56 Heping
- 22:03 Heren
- 22:11 Chongde
- 22:18 Xincheng
- 22:22 Jingmei
- 22:26 Beipu
- 22:31 Hualien
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)