Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Fast Local Train4046Hướng Hualien

Ngày chạy CN, 8/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 17:32 Xinfeng Khởi hành
  2. 17:38 Hukou đến 17:38
  3. 17:40 Beihu đi qua (ước tính)
  4. 17:41 Xinfu đi qua (ước tính)
  5. 17:42 Fugang đi qua (ước tính)
  6. 17:49 Yangmei đến 17:47
  7. 17:53 Puxin đến 17:52
  8. 17:57 Pingzhen đi qua (ước tính)
  9. 18:01 Zhongli_Taoyuan đến 17:59
  10. 18:05 Neili đến 18:04
  11. 18:13 Taoyuan đến 18:11
  12. 18:16 Fengming đi qua (ước tính)
  13. 18:29 Yingge đến 18:22
  14. 18:33 Shanjia đi qua (ước tính)
  15. 18:35 South Shulin đi qua (ước tính)
  16. 18:40 Shulin đến 18:38
  17. 18:42 Fuzhou đi qua (ước tính)
  18. 18:47 Banqiao đến 18:45
  19. 18:51 Wanhua đi qua (ước tính)
  20. 18:54 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  21. 19:00 Taipei đến 18:55
  22. 19:07 Songshan đến 19:06
  23. 19:11 Nangang đến 19:10
  24. 19:17 Xike đến 19:16
  25. 19:21 Xizhi đến 19:19
  26. 19:23 Wudu đi qua (ước tính)
  27. 19:26 Baifu đi qua (ước tính)
  28. 19:32 Qidu đến 19:30
  29. 19:36 Badu đến 19:35
  30. 19:37 Nuannuan đi qua (ước tính)
  31. 19:41 Sijiaoting đến 19:40
  32. 19:47 Ruifang đến 19:46
  33. 19:52 Houtong đến 19:52
  34. 19:55 Sandiaoling đi qua (ước tính)
  35. 19:59 Mudan đi qua (ước tính)
  36. 20:08 Shuangxi đến 20:03
  37. 20:14 Gongliao đến 20:14
  38. 20:19 Fulong đến 20:18
  39. 20:23 Shicheng đi qua (ước tính)
  40. 20:25 Dali đi qua (ước tính)
  41. 20:28 Daxi đi qua (ước tính)
  42. 20:31 Guishan đi qua (ước tính)
  43. 20:33 Wai'ao đi qua (ước tính)
  44. 20:39 Toucheng đến 20:37
  45. 20:41 Dingpu đi qua (ước tính)
  46. 20:48 Jiaoxi đến 20:46
  47. 20:51 Sicheng đi qua (ước tính)
  48. 20:57 Yilan đến 20:54
  49. 21:01 Erjie đi qua (ước tính)
  50. 21:02 Zhongli_Yilan đi qua (ước tính)
  51. 21:05 Luodong đến 21:04
  52. 21:10 Dongshan đến 21:09
  53. 21:14 Xinma đi qua (ước tính)
  54. 21:16 Su'aoxin đến 21:15
  55. 21:20 Yongle đi qua (ước tính)
  56. 21:25 Dong'ao đến 21:24
  57. 21:32 Nan'ao đến 21:31
  58. 21:35 Wuta đi qua (ước tính)
  59. 21:44 Hanben đến 21:43
  60. 21:56 Heping đến 21:49
  61. 22:03 Heren đi qua (ước tính)
  62. 22:11 Chongde đi qua (ước tính)
  63. 22:18 Xincheng đến 22:17
  64. 22:22 Jingmei đi qua (ước tính)
  65. 22:26 Beipu đi qua (ước tính)
  66. 22:31 Hualien Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)