Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train4103Hướng Beihu

Ngày chạy Thứ 4, 4/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 04:45 Yilan Khởi hành
  2. 04:50 Sicheng đến 04:49
  3. 04:55 Jiaoxi đến 04:54
  4. 04:59 Dingpu đến 04:59
  5. 05:02 Toucheng đến 05:02
  6. 05:06 Wai'ao đến 05:06
  7. 05:10 Guishan đến 05:10
  8. 05:15 Daxi đến 05:15
  9. 05:20 Dali đến 05:20
  10. 05:24 Shicheng đến 05:23
  11. 05:29 Fulong đến 05:28
  12. Theo lịch 05:33 Báo cáo chính thức 05:34 +1 Gongliao đến 05:32
  13. Theo lịch 05:38 Báo cáo chính thức 05:40 +2 Shuangxi đến 05:38
  14. 05:43 Mudan đến 05:42
  15. Theo lịch 05:48 Báo cáo chính thức 05:50 +2 Sandiaoling đến 05:47
  16. Theo lịch 05:52 Báo cáo chính thức 05:54 +2 Houtong đến 05:51
  17. Theo lịch 05:58 Báo cáo chính thức 06:00 +2 Ruifang đến 05:57
  18. Theo lịch 06:03 Báo cáo chính thức 06:05 +2 Sijiaoting đến 06:03
  19. 06:07 Nuannuan đến 06:06
  20. 06:10 Badu đến 06:09
  21. Theo lịch 06:14 Báo cáo chính thức 06:16 +2 Qidu đến 06:13
  22. 06:18 Baifu đến 06:17
  23. 06:22 Wudu đến 06:21
  24. Theo lịch 06:25 Báo cáo chính thức 06:27 +2 Xizhi đến 06:24
  25. 06:27 Xike đến 06:27
  26. Theo lịch 06:32 Báo cáo chính thức 06:34 +2 Nangang đến 06:32
  27. Theo lịch 06:37 Báo cáo chính thức 06:38 +1 Songshan đến 06:36
  28. 06:45 Taipei đến 06:44
  29. 06:45 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  30. 06:49 Wanhua đến 06:49
  31. Theo lịch 06:55 Báo cáo chính thức 06:56 +1 Banqiao đến 06:54
  32. 06:58 Fuzhou đến 06:58
  33. Theo lịch 07:02 Báo cáo chính thức 07:04 +2 Shulin đến 07:01
  34. 07:05 South Shulin đến 07:05
  35. Theo lịch 07:08 Báo cáo chính thức 07:10 +2 Shanjia đến 07:08
  36. Theo lịch 07:13 Báo cáo chính thức 07:15 +2 Yingge đến 07:12
  37. 07:19 Fengming đến 07:18
  38. Theo lịch 07:24 Báo cáo chính thức 07:26 +2 Taoyuan đến 07:23
  39. Theo lịch 07:30 Báo cáo chính thức 07:33 +3 Neili đến 07:29
  40. Theo lịch 07:36 Báo cáo chính thức 07:38 +2 Zhongli_Taoyuan đến 07:34
  41. 07:39 Pingzhen đến 07:38
  42. Theo lịch 07:48 Báo cáo chính thức 07:51 +3 Puxin đến 07:44
  43. Theo lịch 07:53 Báo cáo chính thức 07:56 +3 Yangmei đến 07:53
  44. Theo lịch 08:05 Báo cáo chính thức 08:09 +4 Fugang đến 08:00
  45. 08:08 Xinfu đến 08:08
  46. 08:11 Beihu Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)