Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train4183Hướng Beihu

Ngày chạy Thứ 5, 12/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 13:43 Su'ao Khởi hành
  2. 13:49 Su'aoxin đến 13:47
  3. 13:50 Xinma đi qua (ước tính)
  4. 13:55 Dongshan đến 13:55
  5. 14:01 Luodong đến 14:00
  6. 14:04 Zhongli_Yilan đến 14:03
  7. 14:06 Erjie đến 14:06
  8. 14:12 Yilan đến 14:11
  9. 14:16 Sicheng đến 14:16
  10. 14:22 Jiaoxi đến 14:21
  11. 14:26 Dingpu đến 14:26
  12. 14:30 Toucheng đến 14:29
  13. 14:34 Wai'ao đến 14:33
  14. 14:38 Guishan đến 14:37
  15. 14:43 Daxi đến 14:42
  16. 14:48 Dali đến 14:47
  17. 14:51 Shicheng đến 14:51
  18. 14:57 Fulong đến 14:56
  19. 15:01 Gongliao đến 15:00
  20. 15:08 Shuangxi đến 15:06
  21. 15:12 Mudan đến 15:12
  22. 15:17 Sandiaoling đến 15:17
  23. 15:22 Houtong đến 15:21
  24. 15:29 Ruifang đến 15:27
  25. 15:34 Sijiaoting đến 15:34
  26. 15:38 Nuannuan đến 15:37
  27. 15:41 Badu đến 15:40
  28. 15:46 Qidu đến 15:45
  29. 15:50 Baifu đến 15:49
  30. 15:54 Wudu đến 15:53
  31. 15:57 Xizhi đến 15:56
  32. 16:00 Xike đến 15:59
  33. 16:12 Nangang đến 16:05
  34. 16:17 Songshan đến 16:16
  35. 16:26 Taipei đến 16:24
  36. 16:26 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  37. 16:30 Wanhua đến 16:30
  38. 16:36 Banqiao đến 16:35
  39. 16:39 Fuzhou đến 16:39
  40. 16:43 Shulin đến 16:42
  41. 16:46 South Shulin đến 16:46
  42. 17:01 Shanjia đến 16:49
  43. 17:07 Yingge đến 17:06
  44. 17:13 Fengming đến 17:12
  45. 17:18 Taoyuan đến 17:17
  46. 17:24 Neili đến 17:23
  47. 17:29 Zhongli_Taoyuan đến 17:28
  48. 17:32 Pingzhen đến 17:31
  49. 17:37 Puxin đến 17:36
  50. 17:46 Yangmei đến 17:41
  51. 17:53 Fugang đến 17:53
  52. 17:56 Xinfu đến 17:55
  53. 17:59 Beihu Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)