Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train4221Hướng Beihu

Ngày chạy Thứ 5, 12/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 18:15 Su'ao Khởi hành
  2. 18:21 Su'aoxin đến 18:19
  3. 18:22 Xinma đi qua (ước tính)
  4. 18:27 Dongshan đến 18:26
  5. 18:32 Luodong đến 18:31
  6. 18:35 Zhongli_Yilan đến 18:35
  7. 18:38 Erjie đến 18:37
  8. 18:44 Yilan đến 18:42
  9. 18:48 Sicheng đến 18:48
  10. 19:01 Jiaoxi đến 18:54
  11. 19:06 Dingpu đến 19:06
  12. 19:10 Toucheng đến 19:09
  13. 19:14 Wai'ao đến 19:13
  14. 19:23 Guishan đến 19:18
  15. 19:29 Daxi đến 19:28
  16. 19:34 Dali đến 19:33
  17. 19:37 Shicheng đến 19:37
  18. 19:55 Fulong đến 19:43
  19. 20:00 Gongliao đến 19:59
  20. 20:06 Shuangxi đến 20:05
  21. 20:10 Mudan đến 20:10
  22. 20:15 Sandiaoling đến 20:15
  23. 20:20 Houtong đến 20:19
  24. 20:27 Ruifang đến 20:25
  25. 20:32 Sijiaoting đến 20:32
  26. 20:36 Nuannuan đến 20:35
  27. 20:39 Badu đến 20:38
  28. 20:43 Qidu đến 20:42
  29. 20:47 Baifu đến 20:46
  30. 20:51 Wudu đến 20:50
  31. 20:54 Xizhi đến 20:53
  32. 20:56 Xike đến 20:56
  33. 21:01 Nangang đến 21:01
  34. 21:06 Songshan đến 21:05
  35. 21:15 Taipei đến 21:13
  36. 21:15 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  37. 21:19 Wanhua đến 21:19
  38. 21:25 Banqiao đến 21:24
  39. 21:28 Fuzhou đến 21:28
  40. 21:33 Shulin đến 21:31
  41. 21:36 South Shulin đến 21:36
  42. 21:39 Shanjia đến 21:39
  43. 21:44 Yingge đến 21:43
  44. 21:50 Fengming đến 21:49
  45. 21:55 Taoyuan đến 21:54
  46. 22:01 Neili đến 22:00
  47. 22:06 Zhongli_Taoyuan đến 22:05
  48. 22:09 Pingzhen đến 22:08
  49. 22:14 Puxin đến 22:13
  50. 22:24 Yangmei đến 22:18
  51. 22:31 Fugang đến 22:30
  52. 22:34 Xinfu đến 22:33
  53. 22:37 Beihu Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)