Taiwan Railway
Local Train4225Hướng Beihu
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 20:24 Fulong
- 20:29 Gongliao
- 20:35 Shuangxi
- 20:39 Mudan
- 20:44 Sandiaoling
- 20:50 Houtong
- 21:08 Ruifang
- 21:15 Sijiaoting
- 21:18 Nuannuan
- 21:22 Badu
- 21:27 Qidu
- 21:31 Baifu
- 21:35 Wudu
- 21:38 Xizhi
- 21:40 Xike
-
Theo lịch 21:45Báo cáo chính thức 21:46 +1 Nangang - 21:50 Songshan
- 22:00 Taipei
- 22:00 Taipei Surround Island
-
Theo lịch 22:04Báo cáo chính thức 22:05 +1 Wanhua - 22:10 Banqiao
- 22:13 Fuzhou
- 22:18 Shulin
- 22:21 South Shulin
- 22:24 Shanjia
- 22:29 Yingge
- 22:35 Fengming
- 22:41 Taoyuan
-
Theo lịch 22:47Báo cáo chính thức 22:48 +1 Neili -
Theo lịch 22:52Báo cáo chính thức 22:54 +2 Zhongli_Taoyuan - 22:55 Pingzhen
-
Theo lịch 23:00Báo cáo chính thức 23:01 +1 Puxin - 23:04 Yangmei
- 23:10 Fugang
- 23:13 Xinfu
- 23:16 Beihu
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)