Taiwan Railway
Local Train4232Hướng Su'ao
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 16:24 Beihu
- 16:27 Xinfu
- 16:29 Fugang
- 16:36 Yangmei
- 16:40 Puxin
- 16:45 Pingzhen
- 16:49 Zhongli_Taoyuan
- 16:53 Neili
- 17:00 Taoyuan
- 17:05 Fengming
- 17:11 Yingge
- 17:22 Shanjia
- 17:25 South Shulin
-
Theo lịch 17:29Báo cáo chính thức 17:31 +2 Shulin - 17:33 Fuzhou
-
Theo lịch 17:37Báo cáo chính thức 17:38 +1 Banqiao -
Theo lịch 17:42Báo cáo chính thức 17:43 +1 Wanhua - 17:46 Taipei Surround Island
- 17:49 Taipei
- 17:56 Songshan
- 18:00 Nangang
- 18:06 Xike
- 18:18 Xizhi
- 18:20 Wudu
- 18:24 Baifu
-
Theo lịch 18:31Báo cáo chính thức 18:33 +2 Qidu - 18:35 Badu
- 18:38 Nuannuan
-
Theo lịch 18:42Báo cáo chính thức 18:43 +1 Sijiaoting -
Theo lịch 18:48Báo cáo chính thức 18:49 +1 Ruifang -
Theo lịch 18:54Báo cáo chính thức 18:55 +1 Houtong - 18:58 Sandiaoling
- 19:03 Mudan
-
Theo lịch 19:15Báo cáo chính thức 19:17 +2 Shuangxi -
Theo lịch 19:21Báo cáo chính thức 19:23 +2 Gongliao -
Theo lịch 19:26Báo cáo chính thức 19:27 +1 Fulong - 19:31 Shicheng
-
Theo lịch 19:34Báo cáo chính thức 19:36 +2 Dali - 19:39 Daxi
-
Theo lịch 19:44Báo cáo chính thức 19:45 +1 Guishan - 19:48 Wai'ao
-
Theo lịch 19:53Báo cáo chính thức 19:55 +2 Toucheng - 19:56 Dingpu
-
Theo lịch 20:01Báo cáo chính thức 20:02 +1 Jiaoxi -
Theo lịch 20:05Báo cáo chính thức 20:06 +1 Sicheng -
Theo lịch 20:11Báo cáo chính thức 20:12 +1 Yilan -
Theo lịch 20:16Báo cáo chính thức 20:17 +1 Erjie - 20:19 Zhongli_Yilan
- 20:23 Luodong
- 20:28 Dongshan
- 20:32 Xinma
- 20:36 Su'aoxin
- 20:41 Su'ao
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)