Taiwan Railway
Local Train4235Hướng Beihu
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 19:46 Luodong
- 19:50 Zhongli_Yilan
- 19:52 Erjie
- 19:59 Yilan
- 20:03 Sicheng
- 20:09 Jiaoxi
- 20:13 Dingpu
- 20:17 Toucheng
- 20:21 Wai'ao
- 20:37 Guishan
- 20:43 Daxi
- 20:48 Dali
- 20:51 Shicheng
-
Theo lịch 20:58Báo cáo chính thức 20:59 +1 Fulong - 21:02 Gongliao
- 21:08 Shuangxi
- 21:12 Mudan
- 21:17 Sandiaoling
- 21:28 Houtong
- 21:36 Ruifang
- 21:42 Sijiaoting
- 21:45 Nuannuan
- 21:49 Badu
- 21:56 Qidu
- 22:00 Baifu
- 22:04 Wudu
- 22:07 Xizhi
- 22:09 Xike
- 22:14 Nangang
- 22:19 Songshan
- 22:27 Taipei
- 22:27 Taipei Surround Island
- 22:31 Wanhua
- 22:37 Banqiao
- 22:40 Fuzhou
- 22:44 Shulin
- 22:47 South Shulin
- 22:50 Shanjia
- 22:55 Yingge
- 23:01 Fengming
-
Theo lịch 23:06Báo cáo chính thức 23:07 +1 Taoyuan -
Theo lịch 23:12Báo cáo chính thức 23:13 +1 Neili -
Theo lịch 23:17Báo cáo chính thức 23:18 +1 Zhongli_Taoyuan - 23:20 Pingzhen
-
Theo lịch 23:25Báo cáo chính thức 23:26 +1 Puxin -
Theo lịch 23:29Báo cáo chính thức 23:30 +1 Yangmei -
Theo lịch 23:35Báo cáo chính thức 23:36 +1 Fugang - 23:38 Xinfu
- 23:41 Beihu
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)