Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train4235Hướng Beihu

Ngày chạy Thứ 5, 12/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 19:46 Luodong Khởi hành
  2. 19:50 Zhongli_Yilan đến 19:49
  3. 19:52 Erjie đến 19:52
  4. 19:59 Yilan đến 19:57
  5. 20:03 Sicheng đến 20:03
  6. 20:09 Jiaoxi đến 20:08
  7. 20:13 Dingpu đến 20:13
  8. 20:17 Toucheng đến 20:16
  9. 20:21 Wai'ao đến 20:20
  10. 20:37 Guishan đến 20:25
  11. 20:43 Daxi đến 20:42
  12. 20:48 Dali đến 20:47
  13. 20:51 Shicheng đến 20:51
  14. 20:58 Fulong đến 20:56
  15. 21:02 Gongliao đến 21:01
  16. 21:08 Shuangxi đến 21:07
  17. 21:12 Mudan đến 21:12
  18. 21:17 Sandiaoling đến 21:17
  19. 21:28 Houtong đến 21:22
  20. 21:36 Ruifang đến 21:34
  21. 21:42 Sijiaoting đến 21:41
  22. 21:45 Nuannuan đến 21:45
  23. 21:49 Badu đến 21:48
  24. 21:56 Qidu đến 21:53
  25. 22:00 Baifu đến 21:59
  26. 22:04 Wudu đến 22:03
  27. 22:07 Xizhi đến 22:06
  28. 22:09 Xike đến 22:09
  29. 22:14 Nangang đến 22:14
  30. 22:19 Songshan đến 22:18
  31. 22:27 Taipei đến 22:26
  32. 22:27 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  33. 22:31 Wanhua đến 22:31
  34. 22:37 Banqiao đến 22:36
  35. 22:40 Fuzhou đến 22:40
  36. 22:44 Shulin đến 22:43
  37. 22:47 South Shulin đến 22:47
  38. 22:50 Shanjia đến 22:50
  39. 22:55 Yingge đến 22:54
  40. 23:01 Fengming đến 23:00
  41. 23:06 Taoyuan đến 23:05
  42. 23:12 Neili đến 23:11
  43. 23:17 Zhongli_Taoyuan đến 23:16
  44. 23:20 Pingzhen đến 23:19
  45. 23:25 Puxin đến 23:24
  46. 23:29 Yangmei đến 23:28
  47. 23:35 Fugang đến 23:35
  48. 23:38 Xinfu đến 23:37
  49. 23:41 Beihu Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)