Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train4252Hướng Fulong

Ngày chạy Thứ 3, 3/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Các ga

  1. 20:35 Beihu Khởi hành
  2. 20:38 Xinfu đến 20:37
  3. 20:41 Fugang đến 20:40
  4. 20:47 Yangmei đến 20:46
  5. Theo lịch 21:02 Báo cáo chính thức 21:05 +3 Puxin đến 20:52
  6. 21:08 Pingzhen đến 21:07
  7. Theo lịch 21:12 Báo cáo chính thức 21:15 +3 Zhongli_Taoyuan đến 21:11
  8. Theo lịch 21:16 Báo cáo chính thức 21:21 +5 Neili đến 21:15
  9. Theo lịch 21:24 Báo cáo chính thức 21:29 +5 Taoyuan đến 21:22
  10. 21:29 Fengming đến 21:28
  11. Theo lịch 21:35 Báo cáo chính thức 21:40 +5 Yingge đến 21:34
  12. Theo lịch 21:39 Báo cáo chính thức 21:45 +6 Shanjia đến 21:39
  13. 21:42 South Shulin đến 21:42
  14. Theo lịch 21:46 Báo cáo chính thức 21:52 +6 Shulin đến 21:45
  15. 21:50 Fuzhou đến 21:49
  16. Theo lịch 21:54 Báo cáo chính thức 22:01 +7 Banqiao đến 21:53
  17. Theo lịch 21:59 Báo cáo chính thức 22:04 +5 Wanhua đến 21:58
  18. 22:03 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  19. Theo lịch 22:07 Báo cáo chính thức 22:10 +3 Taipei đến 22:04
  20. Theo lịch 22:14 Báo cáo chính thức 22:16 +2 Songshan đến 22:13
  21. Theo lịch 22:17 Báo cáo chính thức 22:20 +3 Nangang đến 22:17
  22. 22:23 Xike đến 22:22
  23. Theo lịch 22:26 Báo cáo chính thức 22:29 +3 Xizhi đến 22:25
  24. 22:28 Wudu đến 22:28
  25. 22:32 Baifu đến 22:32
  26. Theo lịch 22:37 Báo cáo chính thức 22:40 +3 Qidu đến 22:36
  27. 22:41 Badu đến 22:40
  28. 22:44 Nuannuan đến 22:43
  29. Theo lịch 22:48 Báo cáo chính thức 22:50 +2 Sijiaoting đến 22:47
  30. Theo lịch 22:54 Báo cáo chính thức 22:55 +1 Ruifang đến 22:53
  31. 23:00 Houtong đến 22:59
  32. 23:04 Sandiaoling đến 23:03
  33. 23:09 Mudan đến 23:08
  34. 23:13 Shuangxi đến 23:13
  35. 23:18 Gongliao đến 23:18
  36. 23:22 Fulong Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)