Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang Express6656Hướng Kaohsiung

Chuyến đặc biệt

Ngày chạy Thứ 3, 3/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

民國115年11月3日行駛。

Phòng cho con bú

Các ga

  1. 08:11 Taitung Khởi hành
  2. 08:15 Kangle đi qua (ước tính)
  3. 08:20 Zhiben đi qua (ước tính)
  4. 08:28 Taimali đi qua (ước tính)
  5. 08:36 Jinlun đi qua (ước tính)
  6. 08:42 Longxi đi qua (ước tính)
  7. 08:51 Dawu đi qua (ước tính)
  8. 09:08 Fangye đi qua (ước tính)
  9. 09:13 Fangshan đi qua (ước tính)
  10. 09:17 Neishi đi qua (ước tính)
  11. 09:19 Jialu đi qua (ước tính)
  12. 09:23 Fangliao đi qua (ước tính)
  13. 09:26 Donghai đi qua (ước tính)
  14. 09:28 Jiadong đi qua (ước tính)
  15. 09:31 Linbian đi qua (ước tính)
  16. 09:33 Zhen'an đi qua (ước tính)
  17. 09:36 Nanzhou đi qua (ước tính)
  18. 09:38 Kanding đi qua (ước tính)
  19. 09:41 Chaozhou đi qua (ước tính)
  20. 09:44 Zhutian đi qua (ước tính)
  21. 09:47 Xishi đi qua (ước tính)
  22. 09:49 Linluo đi qua (ước tính)
  23. 09:50 Guilai đi qua (ước tính)
  24. 09:52 Pingtung đi qua (ước tính)
  25. 09:54 Liukuaicuo đi qua (ước tính)
  26. 09:58 Jiuqutang đi qua (ước tính)
  27. 10:01 Houzhuang đi qua (ước tính)
  28. 10:03 Fongshan đi qua (ước tính)
  29. 10:05 Zhengyi đi qua (ước tính)
  30. 10:06 Science And Technology Museum đi qua (ước tính)
  31. 10:07 Minzu đi qua (ước tính)
  32. 10:09 Kaohsiung Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)