Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Donggang,Pingtung-Liuqiu,Pingtung

Tuyến đảo・Đơn vị vận hành:飛馬輪船股份有限公司、泰富國際輪船股份有限公司、誠翔輪船股份有限公司、藍白航運股份有限公司、東信輪船股份有限公司、眾益輪船股份有限公司、競強輪船股份有限公司、觀光輪船股份有限公司

Đây là lịch tàu, không phải thông tin chuyến tàu theo thời gian thực

Giờ là giờ theo lịch do đơn vị vận hành công bố. Các chuyến tàu phụ thuộc nhiều vào thời tiết; việc hủy hoặc thay đổi theo thông báo của đơn vị vận hành và Cục Hàng hải và Cảng. Hãy kiểm tra trước khi đi.

Các chuyến ngày Thứ 4, 4 tháng 11

Đang lấy thông tin theo thời gian thực của các cảng; sẽ hiển thị trong 1–2 phút.

Donggang → Baisha Port (22 chuyến)

Donggang → Baisha Port (22 chuyến)
Khởi hành theo lịchĐơn vị vận hànhĐến nơi theo lịchTrạng thái
07:00觀光輪船股份有限公司07:30
07:20泰富國際輪船股份有限公司07:40
07:20藍白航運股份有限公司07:45
08:50藍白航運股份有限公司09:15
09:00泰富國際輪船股份有限公司09:20
09:00觀光輪船股份有限公司09:30
10:00觀光輪船股份有限公司10:30
10:20藍白航運股份有限公司10:45
10:30泰富國際輪船股份有限公司10:50
10:45觀光輪船股份有限公司11:15
11:30觀光輪船股份有限公司12:00
11:50藍白航運股份有限公司12:15
12:00泰富國際輪船股份有限公司12:20
12:36觀光輪船股份有限公司13:05
13:30泰富國際輪船股份有限公司13:50
13:30藍白航運股份有限公司13:55
15:00觀光輪船股份有限公司15:30
15:20藍白航運股份有限公司15:45
15:30泰富國際輪船股份有限公司15:50
16:30觀光輪船股份有限公司17:00
16:50泰富國際輪船股份有限公司17:10
16:50藍白航運股份有限公司17:15

Baisha Port → Donggang (22 chuyến)

Baisha Port → Donggang (22 chuyến)
Khởi hành theo lịchĐơn vị vận hànhĐến nơi theo lịchTrạng thái
07:40東信輪船股份有限公司08:10
08:00泰富國際輪船股份有限公司08:20
08:10藍白航運股份有限公司08:35
09:00東信輪船股份有限公司09:30
09:30藍白航運股份有限公司09:55
09:50泰富國際輪船股份有限公司10:10
10:30東信輪船股份有限公司11:00
11:10藍白航運股份有限公司11:35
11:20泰富國際輪船股份有限公司11:40
12:00東信輪船股份有限公司12:30
12:50泰富國際輪船股份有限公司13:10
12:50藍白航運股份有限公司13:15
14:00東信輪船股份有限公司14:30
14:20藍白航運股份有限公司14:45
14:30泰富國際輪船股份有限公司14:50
15:00東信輪船股份有限公司15:30
16:00藍白航運股份有限公司16:25
16:00東信輪船股份有限公司16:30
16:10泰富國際輪船股份有限公司16:30
17:15東信輪船股份有限公司17:45
17:20泰富國際輪船股份有限公司17:40
17:20藍白航運股份有限公司17:45

Các chuyến của ngày này lấy từ lịch hằng ngày do đơn vị vận hành công bố. Trạng thái là nguyên văn do cảng báo cáo; chỉ một số cảng báo cáo. Không có trạng thái không có nghĩa là chuyến tàu chạy bình thường.

Giá vé

Adult NT$250 , Children/Senior NT$125

Nội dung giá vé lấy từ dữ liệu tuyến; giá vé thực tế theo thông báo của đơn vị vận hành.

Lịch được lấy lúc 18:09 3 thg 11, 2026 (giờ Đài Loan (UTC+8)). 資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)