Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan RailwayMã ga 2230Hạng ga của Đường sắt Đài Loan: Ga hạng hai

Shalu

Giờ địa phương09:05giờ Đài Loan (UTC+8)

43353臺中市沙鹿區沙鹿里中正街 94 號

Chuyến khởi hànhDEPARTURES

Giờ Đài Loan

Khởi hànhĐiTàuSân gaTrạng thái
Theo lịch 09:2809:29Ước tính TongxiaoTuyến Thành Truy Tàu 2604Local Train — Trễ 1 phút
09:33 KeelungTuyến biển Tàu 112Tze-Chiang ExpressTàu kéo đẩyKhông có toa xe đạp — Đúng giờ
09:42 TaichungTuyến Thành Truy Tàu 2611Local Train — Đúng giờ
09:53 BeihuTuyến biển Tàu 2522Local Train — Đúng giờ
Theo lịch 10:0210:04Ước tính ChanghuaTuyến biển Tàu 2513Local Train — Trễ 2 phút
10:16 ErshuiTuyến biển Tàu 2007Fast Local Train — Đúng giờ
10:26 TongxiaoTuyến Thành Truy Tàu 2606Local Train — Đúng giờ
Theo lịch 10:3410:36Ước tính QiduTuyến biển Tàu 1006Fast Local Train — Trễ 2 phút
10:43 ChanghuaTuyến biển Tàu 2517Local Train — Đúng giờ
10:54 ZhunanTuyến biển Tàu 2524Local Train — Theo lịch
Theo lịch 11:0511:06Ước tính ChanghuaTuyến biển Tàu 113Tze-Chiang ExpressTàu kéo đẩyKhông có toa xe đạp — Trễ 1 phút
11:13 FengyuanTuyến Thành Truy Tàu 2613Local Train — Theo lịch

Đang lấy thông tin sân ga và độ trễ của ga này.

Thời gian trễ là mức trễ chính thức hiện tại của tàu (lúc 09:04), không phải dự báo cho ga này; giờ dự kiến là giờ theo lịch cộng với mức trễ đó.

Toàn bộ lịch chạy

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu ga được nhập: 18:15 03/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)