Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang Express198Hướng Xinying

Tàu kéo đẩyKhông có toa xe đạp

Ngày chạy Thứ 5, 12/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

逢週一至五行駛。

Chỗ cho xe lănPhòng cho con bú

Các ga

  1. 05:37 Chaozhou Khởi hành
  2. 05:40 Zhutian đi qua (ước tính)
  3. 05:43 Xishi đi qua (ước tính)
  4. 05:44 Linluo đi qua (ước tính)
  5. 05:46 Guilai đi qua (ước tính)
  6. 05:51 Pingtung đến 05:49
  7. 05:53 Liukuaicuo đi qua (ước tính)
  8. 05:58 Jiuqutang đến 05:57
  9. 06:01 Houzhuang đi qua (ước tính)
  10. 06:06 Fongshan đến 06:05
  11. 06:07 Zhengyi đi qua (ước tính)
  12. 06:09 Science And Technology Museum đi qua (ước tính)
  13. 06:09 Minzu đi qua (ước tính)
  14. 06:13 Kaohsiung đến 06:11
  15. 06:15 Sankuaicuo đi qua (ước tính)
  16. 06:16 Gushan đi qua (ước tính)
  17. 06:17 Museum of Fine Arts đi qua (ước tính)
  18. 06:18 Neiwei đi qua (ước tính)
  19. 06:19 Zuoying đi qua (ước tính)
  20. 06:24 Xinzuoying đến 06:21
  21. 06:28 Nanzi đi qua (ước tính)
  22. 06:30 Qiaotou đi qua (ước tính)
  23. 06:35 Gangshan đến 06:34
  24. 06:40 Luzhu đi qua (ước tính)
  25. 06:42 Dahu đi qua (ước tính)
  26. 06:43 Zhongzhou đi qua (ước tính)
  27. 06:45 Rende đi qua (ước tính)
  28. 06:46 Bao'an đi qua (ước tính)
  29. 06:54 Tainan đến 06:51
  30. 06:56 Daqiao đi qua (ước tính)
  31. 06:58 Yongkang đi qua (ước tính)
  32. 07:01 Xinshi đi qua (ước tính)
  33. 07:03 Nanke đi qua (ước tính)
  34. 07:08 Shanhua đến 07:06
  35. 07:11 Balin đi qua (ước tính)
  36. 07:12 Longtian đi qua (ước tính)
  37. 07:15 Linfengying đi qua (ước tính)
  38. 07:18 Liuying đi qua (ước tính)
  39. 07:21 Xinying Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)