Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train2183Hướng Dounan

Ngày chạy Thứ 3, 3/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. Theo lịch 12:08 Báo cáo chính thức 12:13 +5 Beihu Khởi hành
  2. Theo lịch 12:12 Báo cáo chính thức 12:17 +5 Hukou đến 12:11
  3. 12:28 Xinfeng đến 12:18
  4. 12:34 Zhubei đến 12:33
  5. Theo lịch 12:38 Báo cáo chính thức 12:39 +1 North Hsinchu đến 12:38
  6. 12:43 Hsinchu đến 12:41
  7. 12:48 Sanxingqiao đến 12:48
  8. 12:52 Xiangshan đến 12:51
  9. 12:57 Qiding đến 12:57
  10. 13:03 Zhunan đến 13:02
  11. 13:08 Zaoqiao đến 13:07
  12. 13:13 Fengfu đến 13:12
  13. 13:18 Miaoli đến 13:17
  14. 13:24 Nanshi đến 13:23
  15. 13:29 Tongluo đến 13:28
  16. 13:36 Sanyi đến 13:35
  17. 13:43 Tai'an đến 13:43
  18. 13:47 Houli đến 13:46
  19. 13:53 Fengyuan đến 13:52
  20. 13:56 Lilin đến 13:56
  21. 14:06 Tanzi đến 13:59
  22. 14:09 Toujiacuo đến 14:08
  23. 14:11 Songzhu đến 14:11
  24. 14:19 Taiyuan đến 14:14
  25. 14:23 Jingwu đến 14:23
  26. 14:28 Taichung đến 14:26
  27. 14:31 Wuquan đến 14:30
  28. 14:34 Daqing đến 14:33
  29. 14:38 Wuri đến 14:37
  30. 14:44 Xinwuri đến 14:39
  31. 14:49 Chenggong đến 14:48
  32. 14:57 Changhua đến 14:55
  33. Theo lịch 15:06 Báo cáo chính thức 15:11 +5 Huatan đến 15:05
  34. 15:10 Dacun đến 15:10
  35. Theo lịch 15:15 Báo cáo chính thức 15:20 +5 Yuanlin đến 15:14
  36. 15:19 Yongjing đến 15:18
  37. Theo lịch 15:23 Báo cáo chính thức 15:29 +6 Shetou đến 15:22
  38. Theo lịch 15:28 Báo cáo chính thức 15:32 +4 Tianzhong đến 15:27
  39. Theo lịch 15:34 Báo cáo chính thức 15:38 +4 Ershui đến 15:33
  40. Theo lịch 15:41 Báo cáo chính thức 15:45 +4 Linnei đến 15:40
  41. 15:46 Shiliu đến 15:45
  42. Theo lịch 15:52 Báo cáo chính thức 16:03 +11 Douliu đến 15:50
  43. 15:59 Dounan Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)