Taiwan Railway
Local Train2237Hướng Xinwuri
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
-
Theo lịch 17:53Báo cáo chính thức 17:54 +1 Beihu -
Theo lịch 17:57Báo cáo chính thức 17:58 +1 Hukou -
Theo lịch 18:03Báo cáo chính thức 18:04 +1 Xinfeng - 18:10 Zhubei
-
Theo lịch 18:14Báo cáo chính thức 18:15 +1 North Hsinchu - 18:19 Hsinchu
- 18:24 Sanxingqiao
-
Theo lịch 18:28Báo cáo chính thức 18:29 +1 Xiangshan - 18:33 Qiding
- 18:40 Zhunan
- 18:45 Zaoqiao
- 18:50 Fengfu
-
Theo lịch 18:55Báo cáo chính thức 18:56 +1 Miaoli - 19:01 Nanshi
- 19:06 Tongluo
-
Theo lịch 19:14Báo cáo chính thức 19:15 +1 Sanyi - 19:21 Tai'an
-
Theo lịch 19:31Báo cáo chính thức 19:32 +1 Houli -
Theo lịch 19:45Báo cáo chính thức 19:48 +3 Fengyuan - 19:49 Lilin
-
Theo lịch 19:53Báo cáo chính thức 19:56 +3 Tanzi - 19:56 Toujiacuo
- 19:58 Songzhu
-
Theo lịch 20:01Báo cáo chính thức 20:04 +3 Taiyuan - 20:04 Jingwu
-
Theo lịch 20:08Báo cáo chính thức 20:12 +4 Taichung - 20:11 Wuquan
- 20:14 Daqing
- 20:18 Wuri
- 20:20 Xinwuri
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)