Ghi chú chính thức
每日行駛。在永靖跨日。
Các ga
-
22:18
Miaoli
Khởi hành
-
22:24
Nanshi
đến 22:23
-
22:29
Tongluo
đến 22:28
-
22:37
Sanyi
đến 22:36
-
22:44
Tai'an
đến 22:44
-
22:48
Houli
đến 22:47
-
22:54
Fengyuan
đến 22:53
-
22:57
Lilin
đến 22:57
-
23:01
Tanzi
đến 23:00
-
23:04
Toujiacuo
đến 23:03
-
23:06
Songzhu
đến 23:06
-
23:09
Taiyuan
đến 23:08
-
23:12
Jingwu
đến 23:12
-
23:17
Taichung
đến 23:15
-
23:20
Wuquan
đến 23:19
-
23:23
Daqing
đến 23:22
-
23:27
Wuri
đến 23:26
-
Theo lịch 23:29 Báo cáo chính thức 23:30 +1
Xinwuri
đến 23:28
-
23:33
Chenggong
đến 23:32
-
23:41
Changhua
đến 23:39
-
Theo lịch 23:50 Báo cáo chính thức 23:53 +3
Huatan
đến 23:49
-
23:54
Dacun
đến 23:54
-
Theo lịch 23:59 Báo cáo chính thức 00:01hôm sau +2
Yuanlin
đến 23:58
-
00:03hôm sau
Yongjing
đến 00:02
-
Theo lịch 00:07 Báo cáo chính thức 00:09hôm sau +2hôm sau
Shetou
đến 00:06
-
Theo lịch 00:12 Báo cáo chính thức 00:13hôm sau +1hôm sau
Tianzhong
đến 00:11
-
00:18hôm sau
Ershui
Đến
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)