Các ga
-
08:42
Hukou
Khởi hành
-
Theo lịch 08:53 Báo cáo chính thức 08:54 +1
Xinfeng
đến 08:48
-
Theo lịch 08:59 Báo cáo chính thức 09:00 +1
Zhubei
đến 08:58
-
Theo lịch 09:03 Báo cáo chính thức 09:04 +1
North Hsinchu
đến 09:03
-
09:07
Hsinchu
đến 09:06
-
09:12
Sanxingqiao
đến 09:12
-
09:16
Xiangshan
đến 09:15
-
09:21
Qiding
đến 09:21
-
09:27
Zhunan
đến 09:26
-
09:32
Tanwen
đến 09:31
-
09:38
Dashan
đến 09:38
-
Theo lịch 09:43 Báo cáo chính thức 09:44 +1
Houlong
đến 09:42
-
09:48
Longgang
đến 09:47
-
09:55
Baishatun
đến 09:54
-
09:59
Xinpu
đến 09:58
-
Theo lịch 10:06 Báo cáo chính thức 10:08 +2
Tongxiao
đến 10:04
-
10:14
Yuanli
đến 10:13
-
10:20
Rinan
đến 10:20
-
10:27
Dajia
đến 10:25
-
10:31
Taichung Port
đến 10:31
-
Theo lịch 10:38 Báo cáo chính thức 10:39 +1
Qingshui
đến 10:37
Đã rời ga Qingshui
-
Theo lịch 10:43 10:44 +1 Ước tính
Shalu
đến 10:42
-
Theo lịch 10:49 10:50 +1 Ước tính
Longjing
đến 10:47
-
Theo lịch 10:54 10:55 +1 Ước tính
Dadu
đến 10:53
-
Theo lịch 10:59 11:00 +1 Ước tính
Zhuifen
đến 10:58
-
Theo lịch 11:07 11:08 +1 Ước tính
Changhua
Đến
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)