Các ga
-
10:04
Hsinchu
Khởi hành
-
10:09
Sanxingqiao
đến 10:09
-
Theo lịch 10:13 Báo cáo chính thức 10:14 +1
Xiangshan
đến 10:12
-
10:18
Qiding
đến 10:18
-
10:26
Zhunan
đến 10:23
-
Theo lịch 10:31 Báo cáo chính thức 10:32 +1
Tanwen
đến 10:30
-
Theo lịch 10:37 Báo cáo chính thức 10:38 +1
Dashan
đến 10:37
-
Theo lịch 10:42 Báo cáo chính thức 10:43 +1
Houlong
đến 10:41
-
10:46
Longgang
đến 10:45
-
Theo lịch 10:53 Báo cáo chính thức 10:54 +1
Baishatun
đến 10:52
-
Theo lịch 10:57 Báo cáo chính thức 10:58 +1
Xinpu
đến 10:56
-
11:08
Tongxiao
đến 11:02
-
11:17
Yuanli
đến 11:15
-
11:30
Rinan
đến 11:25
-
11:37
Dajia
đến 11:36
-
11:41
Taichung Port
đến 11:41
-
11:48
Qingshui
đến 11:47
-
11:53
Shalu
đến 11:51
-
11:59
Longjing
đến 11:58
-
12:04
Dadu
đến 12:03
-
12:09
Zhuifen
đến 12:08
-
12:16
Changhua
Đến
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)