Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train2522Hướng Beihu

Ngày chạy Thứ 4, 4/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. Theo lịch 09:26 Báo cáo chính thức 09:27 +1 Changhua Khởi hành
  2. Theo lịch 09:34 Báo cáo chính thức 09:35 +1 Zhuifen đến 09:33
  3. Theo lịch 09:39 Báo cáo chính thức 09:40 +1 Dadu đến 09:39
  4. 09:47 Longjing đến 09:45
  5. 09:53 Shalu đến 09:52
  6. 09:56 Qingshui đến 09:56
  7. 10:02 Taichung Port đến 10:01
  8. 10:08 Dajia đến 10:06
  9. Theo lịch 10:13 Báo cáo chính thức 10:14 +1 Rinan đến 10:12
  10. 10:20 Yuanli đến 10:19
  11. 10:29 Tongxiao đến 10:26
  12. 10:34 Xinpu đến 10:34
  13. Theo lịch 10:38 Báo cáo chính thức 10:39 +1 Baishatun đến 10:38
  14. Đã rời ga Baishatun

  15. Theo lịch 10:45 10:46 +1 Ước tính Longgang đến 10:45
  16. Theo lịch 10:52 10:53 +1 Ước tính Houlong đến 10:49
  17. Theo lịch 10:57 10:58 +1 Ước tính Dashan đến 10:55
  18. Theo lịch 11:03 11:04 +1 Ước tính Tanwen đến 11:03
  19. Theo lịch 11:09 11:10 +1 Ước tính Zhunan đến 11:08
  20. Theo lịch 11:13 11:14 +1 Ước tính Qiding đến 11:13
  21. Theo lịch 11:19 11:20 +1 Ước tính Xiangshan đến 11:18
  22. Theo lịch 11:22 11:23 +1 Ước tính Sanxingqiao đến 11:22
  23. Theo lịch 11:29 11:30 +1 Ước tính Hsinchu đến 11:27
  24. Theo lịch 11:32 11:33 +1 Ước tính North Hsinchu đến 11:31
  25. Theo lịch 11:36 11:37 +1 Ước tính Zhubei đến 11:36
  26. Theo lịch 11:41 11:42 +1 Ước tính Xinfeng đến 11:41
  27. Theo lịch 11:47 11:48 +1 Ước tính Hukou đến 11:46
  28. Theo lịch 11:51 11:52 +1 Ước tính Beihu Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)