Taiwan Railway
Local Train2522Hướng Beihu
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
-
Theo lịch 09:26Báo cáo chính thức 09:27 +1 Changhua -
Theo lịch 09:34Báo cáo chính thức 09:35 +1 Zhuifen -
Theo lịch 09:39Báo cáo chính thức 09:40 +1 Dadu - 09:47 Longjing
- 09:53 Shalu
- 09:56 Qingshui
- 10:02 Taichung Port
- 10:08 Dajia
-
Theo lịch 10:13Báo cáo chính thức 10:14 +1 Rinan - 10:20 Yuanli
- 10:29 Tongxiao
- 10:34 Xinpu
-
Theo lịch 10:38Báo cáo chính thức 10:39 +1 Baishatun Đã rời ga Baishatun
-
Theo lịch 10:4510:46 +1 Ước tính Longgang -
Theo lịch 10:5210:53 +1 Ước tính Houlong -
Theo lịch 10:5710:58 +1 Ước tính Dashan -
Theo lịch 11:0311:04 +1 Ước tính Tanwen -
Theo lịch 11:0911:10 +1 Ước tính Zhunan -
Theo lịch 11:1311:14 +1 Ước tính Qiding -
Theo lịch 11:1911:20 +1 Ước tính Xiangshan -
Theo lịch 11:2211:23 +1 Ước tính Sanxingqiao -
Theo lịch 11:2911:30 +1 Ước tính Hsinchu -
Theo lịch 11:3211:33 +1 Ước tính North Hsinchu -
Theo lịch 11:3611:37 +1 Ước tính Zhubei -
Theo lịch 11:4111:42 +1 Ước tính Xinfeng -
Theo lịch 11:4711:48 +1 Ước tính Hukou -
Theo lịch 11:5111:52 +1 Ước tính Beihu
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)