Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train2542Hướng Zhubei

Ngày chạy Thứ 4, 4/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 15:18 Changhua Khởi hành
  2. Theo lịch 15:26 Báo cáo chính thức 15:27 +1 Zhuifen đến 15:25
  3. Đã rời ga Zhuifen

  4. Theo lịch 15:31 15:32 +1 Ước tính Dadu đến 15:31
  5. Theo lịch 15:36 15:37 +1 Ước tính Longjing đến 15:36
  6. Theo lịch 15:43 15:44 +1 Ước tính Shalu đến 15:41
  7. Theo lịch 15:48 15:49 +1 Ước tính Qingshui đến 15:46
  8. Theo lịch 15:53 15:54 +1 Ước tính Taichung Port đến 15:53
  9. Theo lịch 16:00 16:01 +1 Ước tính Dajia đến 15:58
  10. Theo lịch 16:05 16:06 +1 Ước tính Rinan đến 16:04
  11. Theo lịch 16:16 16:17 +1 Ước tính Yuanli đến 16:12
  12. Theo lịch 16:28 16:29 +1 Ước tính Tongxiao đến 16:23
  13. Theo lịch 16:33 16:34 +1 Ước tính Xinpu đến 16:33
  14. Theo lịch 16:37 16:38 +1 Ước tính Baishatun đến 16:37
  15. Theo lịch 16:44 16:45 +1 Ước tính Longgang đến 16:44
  16. Theo lịch 16:50 16:51 +1 Ước tính Houlong đến 16:48
  17. Theo lịch 16:54 16:55 +1 Ước tính Dashan đến 16:53
  18. Theo lịch 17:00 17:01 +1 Ước tính Tanwen đến 17:00
  19. Theo lịch 17:09 17:10 +1 Ước tính Zhunan đến 17:05
  20. Theo lịch 17:13 17:14 +1 Ước tính Qiding đến 17:13
  21. Theo lịch 17:19 17:20 +1 Ước tính Xiangshan đến 17:18
  22. Theo lịch 17:22 17:23 +1 Ước tính Sanxingqiao đến 17:22
  23. Theo lịch 17:30 17:31 +1 Ước tính Hsinchu đến 17:27
  24. Theo lịch 17:33 17:34 +1 Ước tính North Hsinchu đến 17:32
  25. Theo lịch 17:38 17:39 +1 Ước tính Zhubei Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)