Taiwan Railway
Local Train2542Hướng Zhubei
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 15:18 Changhua
-
Theo lịch 15:26Báo cáo chính thức 15:27 +1 Zhuifen Đã rời ga Zhuifen
-
Theo lịch 15:3115:32 +1 Ước tính Dadu -
Theo lịch 15:3615:37 +1 Ước tính Longjing -
Theo lịch 15:4315:44 +1 Ước tính Shalu -
Theo lịch 15:4815:49 +1 Ước tính Qingshui -
Theo lịch 15:5315:54 +1 Ước tính Taichung Port -
Theo lịch 16:0016:01 +1 Ước tính Dajia -
Theo lịch 16:0516:06 +1 Ước tính Rinan -
Theo lịch 16:1616:17 +1 Ước tính Yuanli -
Theo lịch 16:2816:29 +1 Ước tính Tongxiao -
Theo lịch 16:3316:34 +1 Ước tính Xinpu -
Theo lịch 16:3716:38 +1 Ước tính Baishatun -
Theo lịch 16:4416:45 +1 Ước tính Longgang -
Theo lịch 16:5016:51 +1 Ước tính Houlong -
Theo lịch 16:5416:55 +1 Ước tính Dashan -
Theo lịch 17:0017:01 +1 Ước tính Tanwen -
Theo lịch 17:0917:10 +1 Ước tính Zhunan -
Theo lịch 17:1317:14 +1 Ước tính Qiding -
Theo lịch 17:1917:20 +1 Ước tính Xiangshan -
Theo lịch 17:2217:23 +1 Ước tính Sanxingqiao -
Theo lịch 17:3017:31 +1 Ước tính Hsinchu -
Theo lịch 17:3317:34 +1 Ước tính North Hsinchu -
Theo lịch 17:3817:39 +1 Ước tính Zhubei
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)